Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
lumpuh
lelaki yang lumpuh
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
pahit
limau gedang yang pahit
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
mudah dikelirukan
tiga bayi yang mudah dikelirukan
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
berkabus
senja berkabus
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
salah
arah yang salah
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
setiap jam
pertukaran penjaga setiap jam
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
tinggi
menara yang tinggi
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
kuat
wanita yang kuat
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
lazat
pizza yang lazat
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
bergantung
pesakit yang bergantung pada ubat.
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
terlambat
keberangkatan yang terlambat
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
sedia
pelari yang sedia