Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
sukar
pendakian gunung yang sukar
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
bahagia
pasangan yang bahagia
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
waspada
anjing gembala yang waspada
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
sihat
wanita yang sihat
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
buruk
petinju yang buruk
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
buatan sendiri
bowle strawberi buatan sendiri
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
baru lahir
bayi yang baru lahir
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
keruh
bir yang keruh
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
sosial
hubungan sosial
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
bodoh
rancangan yang bodoh
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
kuning
pisang kuning
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
dua kali ganda
hamburger dua kali ganda