Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
biru
bola Krismas biru
cms/adjectives-webp/115283459.webp
béo
một người béo
gemuk
orang yang gemuk
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
buruk
petinju yang buruk
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
terkenal
Menara Eiffel yang terkenal
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
dua kali ganda
hamburger dua kali ganda
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
lengkap
pelangi yang lengkap
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
penuh kasih sayang
hadiah yang penuh kasih sayang
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
haram
penanaman ganja haram
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
benar
persahabatan yang benar
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
berlebihan
makanan yang berlebihan
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
bujang
lelaki bujang
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
adil
pembahagian yang adil