Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
bodoh
perempuan yang bodoh
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radikal
penyelesaian masalah yang radikal
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
masam
limau yang masam
cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
serius
perbincangan yang serius
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
global
ekonomi dunia global
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
berpemanas
kolam renang yang berpemanas
cms/adjectives-webp/63281084.webp
màu tím
bông hoa màu tím
ungu
bunga ungu
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
terkejut
pengunjung hutan yang terkejut
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
baru
bunga api yang baru
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
miskin
lelaki miskin
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
lembut
katil yang lembut
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cepat
Santa Claus yang cepat