Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/128406552.webp
marah
polis yang marah
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/102674592.webp
berwarna-warni
telur Paskah berwarna-warni
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/126936949.webp
ringan
bulu yang ringan
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/63281084.webp
ungu
bunga ungu
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/135350540.webp
sedia ada
taman permainan yang sedia ada
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/53272608.webp
gembira
pasangan yang gembira
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/116632584.webp
berliku-liku
jalan yang berliku-liku
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/115283459.webp
gemuk
orang yang gemuk
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/122973154.webp
berbatu
jalan yang berbatu
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/127330249.webp
cepat
Santa Claus yang cepat
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/52842216.webp
panas
reaksi yang panas
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodinamik
bentuk yang aerodinamik
hình dáng bay
hình dáng bay