Từ vựng
Học tính từ – Mã Lai
marah
polis yang marah
giận dữ
cảnh sát giận dữ
berwarna-warni
telur Paskah berwarna-warni
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
ringan
bulu yang ringan
nhẹ
chiếc lông nhẹ
ungu
bunga ungu
màu tím
bông hoa màu tím
sedia ada
taman permainan yang sedia ada
hiện có
sân chơi hiện có
gembira
pasangan yang gembira
vui mừng
cặp đôi vui mừng
berliku-liku
jalan yang berliku-liku
uốn éo
con đường uốn éo
gemuk
orang yang gemuk
béo
một người béo
berbatu
jalan yang berbatu
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cepat
Santa Claus yang cepat
vội vàng
ông già Noel vội vàng
panas
reaksi yang panas
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng