Vocabular

Învață adjective – Vietnameză

cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
incolor
baia incoloră
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
necăsătorit
bărbatul necăsătorit
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
săptămânal
colectarea săptămânală a gunoiului
cms/adjectives-webp/171323291.webp
trực tuyến
kết nối trực tuyến
online
conexiunea online
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
iahtul privat
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
colorat
ouă de Paște colorate
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
homosexual
doi bărbați homosexuali
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
blând
temperatura blândă
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
comic
bărbi comice
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
prietenos
o ofertă prietenoasă
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
îngrozitor
rechinul îngrozitor
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
clar
un registru clar