Từ vựng
Học tính từ – Rumani
existent
terenul de joacă existent
hiện có
sân chơi hiện có
întârziat
plecarea întârziată
trễ
sự khởi hành trễ
clar
un registru clar
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
de iarnă
peisajul de iarnă
mùa đông
phong cảnh mùa đông
sărat
alune sărate
mặn
đậu phộng mặn
periculos
crocodilul periculos
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
real
valoarea reală
thực sự
giá trị thực sự
ilizibil
textul ilizibil
không thể đọc
văn bản không thể đọc
superb
o rochie superbă
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
prin joc
învățarea prin joc
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
lung
părul lung
dài
tóc dài