Từ vựng

Học tính từ – Rumani

cms/adjectives-webp/102474770.webp
fără succes
căutarea fără succes a unui apartament
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/127957299.webp
violent
cutremurul violent
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/123115203.webp
secret
o informație secretă
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/69435964.webp
prietenos
îmbrățișarea prietenească
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/127330249.webp
grăbit
Moș Crăciun grăbit
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/103274199.webp
tăcut
fetele tăcute
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/112899452.webp
umed
hainele umede
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/100658523.webp
central
piața centrală
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/104875553.webp
îngrozitor
rechinul îngrozitor
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/115458002.webp
moale
patul moale
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/131868016.webp
sloven
capitala slovenă
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/78306447.webp
anual
creșterea anuală
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm