Từ vựng
Học tính từ – Rumani
fără succes
căutarea fără succes a unui apartament
không thành công
việc tìm nhà không thành công
violent
cutremurul violent
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
secret
o informație secretă
bí mật
thông tin bí mật
prietenos
îmbrățișarea prietenească
thân thiện
cái ôm thân thiện
grăbit
Moș Crăciun grăbit
vội vàng
ông già Noel vội vàng
tăcut
fetele tăcute
ít nói
những cô gái ít nói
umed
hainele umede
ướt
quần áo ướt
central
piața centrală
trung tâm
quảng trường trung tâm
îngrozitor
rechinul îngrozitor
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
moale
patul moale
mềm
giường mềm
sloven
capitala slovenă
Slovenia
thủ đô Slovenia