Từ vựng
Học tính từ – Rumani
singur
câinele singuratic
duy nhất
con chó duy nhất
comic
bărbi comice
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
extrem
surfarea extremă
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
gustos
o pizza gustos
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
fizic
experimentul fizic
vật lý
thí nghiệm vật lý
necesar
anvelopele de iarnă necesare
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
mort
un Moș Crăciun mort
chết
ông già Noel chết
anual
carnavalul anual
hàng năm
lễ hội hàng năm
finlandez
capitala finlandeză
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
nefericit
dragostea nefericită
không may
một tình yêu không may
tont
femeia tontă
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn