சொல்லகராதி

உரிச்சொற்களை அறிக – வியட்னாமீஸ்

cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
சட்டம் மீறிய
சட்டம் மீறிய கஞ்சா விளைவு
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
மேகம் மூடிய
மேகம் மூடிய வானம்
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
பிராத்தினிதமான
பிராத்தினிதமான வாழ்த்து
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
அழுகிய
அழுகிய காற்று
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
சுற்றளவு
சுற்றளவான பந்து
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
உலர்ந்த
உலர்ந்த உடை
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
வலுவான
வலுவான புயல் வளைகள்
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
விளையாட்டு விதமான
விளையாட்டு விதமான கற்றல்
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
மஞ்சள்
மஞ்சள் வாழை
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
ஆழமான
ஆழமான பனி
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
மேலதிக
மேலதிக வருமானம்
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
கேட்டது
கேட்ட வெள்ளம்