Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/140758135.webp
குளிர்ச்சியான
குளிர்ச்சியான பானம்
kuḷircciyāṉa
kuḷircciyāṉa pāṉam
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/144231760.webp
பைத்தியமான
ஒரு பைத்தியமான பெண்
paittiyamāṉa
oru paittiyamāṉa peṇ
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/3137921.webp
கடினமான
கடினமான வரிசை
kaṭiṉamāṉa
kaṭiṉamāṉa varicai
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/133802527.webp
கிடையாடி
கிடையாடி கோடு
kiṭaiyāṭi
kiṭaiyāṭi kōṭu
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/78920384.webp
மீதி
மீதி பனி
mīti
mīti paṉi
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/174142120.webp
பிராத்தினிதமான
பிராத்தினிதமான வாழ்த்து
pirāttiṉitamāṉa
pirāttiṉitamāṉa vāḻttu
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/116959913.webp
சிறந்த
சிறந்த ஐயம்
ciṟanta
ciṟanta aiyam
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/105595976.webp
வெளிச்சாலையான
வெளிச்சாலையான சேமிப்பு
veḷiccālaiyāṉa
veḷiccālaiyāṉa cēmippu
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/134068526.webp
ஒத்த
இரண்டு ஒத்த முனைவுகள்
otta
iraṇṭu otta muṉaivukaḷ
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/104559982.webp
நிதியான
நிதியான குளியல்
nitiyāṉa
nitiyāṉa kuḷiyal
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/170361938.webp
கடுமையான
கடுமையான தவறு
kaṭumaiyāṉa
kaṭumaiyāṉa tavaṟu
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/87672536.webp
மூன்று வடிவமான
மூன்று வடிவமான கைபேசி சிப்
mūṉṟu vaṭivamāṉa
mūṉṟu vaṭivamāṉa kaipēci cip
gấp ba
chip di động gấp ba