Bài kiểm tra 7



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Mon Jan 05, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Họ ở đây hết.
Sie alle hier   See hint
2. Hôm qua là thứ bảy.
Gestern war   See hint
3. Ở bên cạnh nhà có nhiều cây.
dem Haus sind Bäume   See hint
4. Lần sau hãy đến đúng giờ nhé!
Sei das Mal pünktlich   See hint
5. Tôi cần con dao.
Mir ein Messer   See hint
6. Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
Wie viel Gepäck kann ich ?   See hint
7. Tô muốn một người hướng dẫn nói tiếng Pháp.
Ich einen Führer, der Französisch spricht   See hint
8. Ở đây có thể thuê ghế võng không?
Kann man hier einen Liegestuhl ?   See hint
9. Bạn thích mặc gì khi đi làm?
Was trägst du gern im ?   See hint
10. Ga-ra đầy những hộp.
Die Garage ist voll mit   See hint