Bài kiểm tra 7
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Họ ở đây hết. |
Dei er her saman
See hint
|
| 2. | Hôm qua là thứ bảy. |
I var det laurdag
See hint
|
| 3. | Ở bên cạnh nhà có nhiều cây. |
Ved sidan av huset det tre
See hint
|
| 4. | Lần sau hãy đến đúng giờ nhé! |
Ver neste gong
See hint
|
| 5. | Tôi cần con dao. |
Eg manglar ein
See hint
|
| 6. | Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý? |
mykje bagasje kan eg ta med?
See hint
|
| 7. | Tô muốn một người hướng dẫn nói tiếng Pháp. |
Eg vil helst ha ein som snakkar fransk
See hint
|
| 8. | Ở đây có thể thuê ghế võng không? |
det an å leige ein liggjestol her?
See hint
|
| 9. | Bạn thích mặc gì khi đi làm? |
Hva liker du å ha på deg på ?
See hint
|
| 10. | Ga-ra đầy những hộp. |
er full av esker
See hint
|