Bài kiểm tra 3
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi ở đây. |
Eg er
See hint
|
| 2. | Ngày thứ bảy là chủ nhật. |
Den sjuande er sundag
See hint
|
| 3. | Đây là nhà của chúng tôi. |
er huset vårt
See hint
|
| 4. | Tôi đã quên cái đó mất rồi. |
Eg har det
See hint
|
| 5. | Bạn có thuốc lá không? |
Har du ?
See hint
|
| 6. | Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm thành phố? |
Når går det buss til ?
See hint
|
| 7. | Khi nào phần hướng dẫn kết thúc. |
Når omvisinga?
See hint
|
| 8. | Bờ biển có sạch không? |
Er rein?
See hint
|
| 9. | Hôm nay tôi được nghỉ. |
har fri i dag
See hint
|
| 10. | Chú già của tôi vẫn lái xe ô tô. |
Min onkel kjører fortsatt bil
See hint
|