Bài kiểm tra 3
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 02, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi ở đây. |
मी आहे
See hint
|
| 2. | Ngày thứ bảy là chủ nhật. |
सातवा दिवस आहे
See hint
|
| 3. | Đây là nhà của chúng tôi. |
हे आमचे घर
See hint
|
| 4. | Tôi đã quên cái đó mất rồi. |
मी गेलो / गेले आहे
See hint
|
| 5. | Bạn có thuốc lá không? |
सिगारेट आहे का?
See hint
|
| 6. | Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm thành phố? |
बस कधी जाते?
See hint
|
| 7. | Khi nào phần hướng dẫn kết thúc. |
असलेली सहल किती वाजता संपते?
See hint
|
| 8. | Bờ biển có sạch không? |
समुद्रकिनारा आहे का?
See hint
|
| 9. | Hôm nay tôi được nghỉ. |
आज सुट्टी आहे
See hint
|
| 10. | Chú già của tôi vẫn lái xe ô tô. |
माझे काका अजूनही गाडी चालवतात
See hint
|