لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
قدرتمند
شیر قدرتمند
vui mừng
cặp đôi vui mừng
خوشحال
جفت خوشحال
hàng năm
lễ hội hàng năm
سالیانه
کارناوال سالیانه
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
غیرقابل فهم
یک بلا غیرقابل فهم
bão táp
biển đang có bão
طوفانی
دریا طوفانی
ít nói
những cô gái ít nói
خاموش
دختران خاموش
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
داغ
واکنش داغ
đã mở
hộp đã được mở
باز
کارتن باز
rụt rè
một cô gái rụt rè
خجالتی
دختر خجالتی
hẹp
cây cầu treo hẹp
باریک
پل آویزان باریک
toàn bộ
toàn bộ gia đình
کامل
خانواده کامل