لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
موجود
انرژی بادی موجود
tiêu cực
tin tức tiêu cực
منفی
خبر منفی
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
ساکت
اشاره ساکت
phong phú
một bữa ăn phong phú
فراوان
غذای فراوان
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
فوقالعاده
غذای فوقالعاده
ốm
phụ nữ ốm
بیمار
زن بیمار
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
دیوانه
فکر دیوانه
hài hước
trang phục hài hước
شوخآمیز
لباس شوخآمیز
nặng
chiếc ghế sofa nặng
سنگین
مبل سنگین
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
کثیف
کفشهای ورزشی کثیف
hỏng
kính ô tô bị hỏng
خراب
شیشه خودرو خراب