لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
هفتگی
زبالههای هفتگی
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
وابسته
نمادهای وابسته
bao gồm
ống hút bao gồm
شامل
پیچهای شامل
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ملی
پرچمهای ملی
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
گرمکننده
استخر گرمکننده
trung thực
lời thề trung thực
صادق
قسم صادق
màu mỡ
đất màu mỡ
بارور
خاک بارور
giỏi
kỹ sư giỏi
صلاح
مهندس صلاح
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ضروری
چراغ قوهٔ ضروری
thông minh
cô gái thông minh
باهوش
دختر باهوش