لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
điện
tàu điện lên núi
الکتریکی
راهآهن کوهستانی الکتریکی
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
وفادار
نشانهی عشق وفادار
nhiều hơn
nhiều chồng sách
بیشتر
تعدادی بیشتر از پشته
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
نگرش مثبت
say xỉn
người đàn ông say xỉn
مست
مرد مست
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
کثیف
هوای کثیف
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
تمام
پیتزا تمام
giỏi
kỹ sư giỏi
صلاح
مهندس صلاح
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودی
صخرهی عمودی
hoàn hảo
răng hoàn hảo
کامل
دندانهای کامل
hiện đại
phương tiện hiện đại
مدرن
رسانه مدرن