لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
بهسرعت
ایدهی بهسرعت
thông minh
cô gái thông minh
باهوش
دختر باهوش
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
آخرین
ارادهی آخر
giống nhau
hai mẫu giống nhau
مشابه
دو الگوی مشابه
phong phú
một bữa ăn phong phú
فراوان
غذای فراوان
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
کثیف
هوای کثیف
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
محتاط
پسر محتاط
hài hước
trang phục hài hước
خندهدار
لباس پوشیدن خندهدار
cam
quả mơ màu cam
نارنجی
زردآلوهای نارنجی
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ملی
پرچمهای ملی
chính xác
hướng chính xác
صحیح
جهت صحیح