لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صریح
ممنوعیت صریح
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
گاردراب افقی
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
کامل
رزت پنجرهٔ کامل
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
وفادار
نشانهی عشق وفادار
vàng
ngôi chùa vàng
طلایی
پاگودای طلایی
Slovenia
thủ đô Slovenia
اسلوونیایی
پایتخت اسلوونیا
vô ích
gương ô tô vô ích
بیفایده
آینهی ماشین بیفایده
thật
tình bạn thật
واقعی
دوستی واقعی
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
آینده
تولید انرژی آینده
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
تازه متولد شده
نوزاد تازه متولد شده
đẹp
hoa đẹp
زیبا
گلهای زیبا