لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
حسود
زن حسود
đỏ
cái ô đỏ
قرمز
چتر قرمز
vàng
ngôi chùa vàng
طلایی
پاگودای طلایی
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
اول
گلهای اول بهار
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
رایگان
وسیله نقلیه رایگان
gần
con sư tử gần
نزدیک
شیر نر نزدیک
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
کامل نشده
پل کامل نشده
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
دومین
در جنگ جهانی دوم
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شرور
کودک شرور
sống động
các mặt tiền nhà sống động
زنده
نمای جلویی زنده
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
براق
کف براق