Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
سبز
سبزیجات سبز
sebz
sebzajat sebz
xanh lá cây
rau xanh
قطعی
لذت قطعی
qet‘ea
ledt qet‘ea
nhất định
niềm vui nhất định
تازه متولد شده
نوزاد تازه متولد شده
tazh metweld shedh
newzad tazh metweld shedh
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
ترسناک
حالت ترسناک
tersenak
halet tersenak
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
سبک
پر سبک
sebk
per sebk
nhẹ
chiếc lông nhẹ
خارجی
حافظهٔ خارجی
khareja
hafezh khareja
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
عادلانه
تقسیم عادلانه
eadelanh
teqsam ‘eadelanh
công bằng
việc chia sẻ công bằng
کامل نشده
پل کامل نشده
keamel neshedh
pel keamel neshedh
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
موجود
انرژی بادی موجود
mewjewd
anerjea bada mewjewd
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
پیشین
شریک پیشین
peashan
sherak peashan
trước
đối tác trước đó
تنبل
زندگی تنبل
tenbel
zendegua tenbel
lười biếng
cuộc sống lười biếng