Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
قدرتمند
شیر قدرتمند
qedretmend
shar qedretmend
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
ساکت
اشاره ساکت
saket
asharh saket
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
بومی
سبزیجات بومی
bewma
sebzajat bewma
bản địa
rau bản địa
جدا شده
زوج جدا شده
jeda shedh
zewj jeda shedh
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
شخصی
خوشآمدگویی شخصی
shekhesa
khewshamedguwaa shekhesa
cá nhân
lời chào cá nhân
شرور
کودک شرور
sherwer
kewedk sherwer
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
نادر
پاندای نادر
nader
peanedaa nader
hiếm
con panda hiếm
عظیم
دایناسور عظیم
ezam
daanasewr ‘ezam
to lớn
con khủng long to lớn
مهم
وقتهای مهم
mhem
weqthaa mhem
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
انگلیسی
درس انگلیسی
anegulasa
ders anegulasa
Anh
tiết học tiếng Anh
تمیز
لباسهای تمیز
temaz
lebashaa temaz
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ