Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
کامل
خانواده کامل
keamel
khanewadh keamel
toàn bộ
toàn bộ gia đình
مدرن
رسانه مدرن
medren
resanh medren
hiện đại
phương tiện hiện đại
بیاحتیاط
کودک بیاحتیاط
baahetaat
kewedk baahetaat
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
تمام
پیتزا تمام
temam
peateza temam
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
باریک
پل آویزان باریک
barak
pel awazan barak
hẹp
cây cầu treo hẹp
تاریخی
پل تاریخی
tarakha
pel tarakha
lịch sử
cây cầu lịch sử
تنها
بیوه تنها
tenha
bawh tenha
cô đơn
góa phụ cô đơn
شرور
کودک شرور
sherwer
kewedk sherwer
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
خصوصی
یاخت خصوصی
kheswesa
aakhet kheswesa
riêng tư
du thuyền riêng tư
پروتستان
کشیش پروتستان
perewtestan
keshash perewtestan
tin lành
linh mục tin lành
اُسترِم
موجسواری اُسترِم
ausetrِm
mewjsewara ausetrِm
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan