Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
بنفش
گل بنفش
benfesh
gul benfesh
màu tím
bông hoa màu tím
خاردار
کاکتوسهای خاردار
kharedar
keaketewshaa kharedar
gai
các cây xương rồng có gai
قبلی
داستان قبلی
qebla
dasetan qebla
trước đó
câu chuyện trước đó
وابسته
نمادهای وابسته
wabesth
nemadhaa wabesth
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
اتمی
انفجار اتمی
atema
anefjar atema
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
امروزی
روزنامههای امروزی
amerweza
rewzenamhhaa amerweza
ngày nay
các tờ báo ngày nay
مردمنهاد
خانم مردمنهاد
merdemnhad
khanem merdemnhad
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
خندهدار
لباس پوشیدن خندهدار
khendhdar
lebas peweshaden khendhdar
hài hước
trang phục hài hước
اضافی
درآمد اضافی
adafa
deramed adafa
bổ sung
thu nhập bổ sung
ایدهآل
وزن ایدهآل بدن
aadhal
wezn aadhal bedn
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
رایگان
وسیله نقلیه رایگان
raaguan
wesalh neqlah raaguan
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí