Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
دقیق
شستشوی ماشین دقیق
deqaq
shesteshewa mashan deqaq
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
نقرهای
واگن نقرهای
neqrhaa
wagun neqrhaa
bạc
chiếc xe màu bạc
متنوع
میوههای متنوع
metnew‘
mawhhaa metnew‘
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
تاریخی
پل تاریخی
tarakha
pel tarakha
lịch sử
cây cầu lịch sử
تشنه
گربه تشنه
teshenh
gurebh teshenh
khát
con mèo khát nước
خالص
آب خالص
khales
ab khales
tinh khiết
nước tinh khiết
اول
گلهای اول بهار
awel
gulhaa awel bhar
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
اضافی
درآمد اضافی
adafa
deramed adafa
bổ sung
thu nhập bổ sung
دوستداشتنی
گربهی دوستداشتنی
dewsetdashetna
gurebha dewsetdashetna
dễ thương
một con mèo dễ thương
ترش
لیموهای ترش
tersh
lamewhaa tersh
chua
chanh chua
ظالم
پسر ظالم
zalem
peser zalem
tàn bạo
cậu bé tàn bạo