Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
زودهنگام
یادگیری زودهنگام
zewdhenguam
aadeguara zewdhenguam
sớm
việc học sớm
دور
سفر دور
dewr
sefr dewr
xa
chuyến đi xa
دراز
موهای دراز
deraz
mewhaa deraz
dài
tóc dài
مسخره
جفت مسخره
meskherh
jeft meskherh
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
گرد
توپ گرد
gured
tewp gured
tròn
quả bóng tròn
ابله
زن ابله
abelh
zen abelh
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
هفتگی
زبالههای هفتگی
heftegua
zebalhhaa heftegua
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
قانونی
مشکل قانونی
qanewna
meshekel qanewna
pháp lý
một vấn đề pháp lý
بیضی
میز بیضی
bada
maz bada
hình oval
bàn hình oval
سفید
منظره سفید
sefad
menzerh sefad
trắng
phong cảnh trắng
بیاحتیاط
کودک بیاحتیاط
baahetaat
kewedk baahetaat
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng