Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
بدجنس
همکار بدجنس
bedjens
hemkear bedjens
ác ý
đồng nghiệp ác ý
طلایی
پاگودای طلایی
telaaa
peaguwedaa telaaa
vàng
ngôi chùa vàng
متحیر
بازدید کننده جنگل متحیر
methar
bazedad kenendh jengul methar
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
مهم
وقتهای مهم
mhem
weqthaa mhem
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
کامل
خانواده کامل
keamel
khanewadh keamel
toàn bộ
toàn bộ gia đình
سبک
پر سبک
sebk
per sebk
nhẹ
chiếc lông nhẹ
الکتریکی
راهآهن کوهستانی الکتریکی
aleketerakea
rahahen kewhestana aleketerakea
điện
tàu điện lên núi
بومی
سبزیجات بومی
bewma
sebzajat bewma
bản địa
rau bản địa
مرده
بابا نوئل مرده
merdh
baba new‘el merdh
chết
ông già Noel chết
شخصی
خوشآمدگویی شخصی
shekhesa
khewshamedguwaa shekhesa
cá nhân
lời chào cá nhân
داغ
واکنش داغ
dagh
wakenesh dagh
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng