Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
پهن
ساحل پهن
pehen
sahel pehen
rộng
bãi biển rộng
ناخوانا
متن ناخوانا
nakhewana
metn nakhewana
không thể đọc
văn bản không thể đọc
سبز
سبزیجات سبز
sebz
sebzajat sebz
xanh lá cây
rau xanh
نابغه
لباس نابغهوار
nabeghh
lebas nabeghhwar
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
مست
مرد مست
mest
merd mest
say xỉn
người đàn ông say xỉn
سالم
زن سالم
salem
zen salem
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
جالب
مایع جالب
jaleb
maa‘ jaleb
thú vị
chất lỏng thú vị
صحیح
جهت صحیح
shah
jhet shah
chính xác
hướng chính xác
چاق
شخص چاق
cheaq
shekhes cheaq
béo
một người béo
ریز
ساحل ماسهای ریز
raz
sahel mashaa raz
tinh tế
bãi cát tinh tế
نارنجی
زردآلوهای نارنجی
narenja
zerdalewhaa narenja
cam
quả mơ màu cam