Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
سخت
قانون سخت
sekhet
qanewn sekhet
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
روزمره
حمام روزمره
rewzemrh
hemam rewzemrh
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
اول
گلهای اول بهار
awel
gulhaa awel bhar
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
طوفانی
دریا طوفانی
tewfana
deraa tewfana
bão táp
biển đang có bão
انگلیسی
درس انگلیسی
anegulasa
ders anegulasa
Anh
tiết học tiếng Anh
خوشبخت
زوج خوشبخت
khewshebkhet
zewj khewshebkhet
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
دور
سفر دور
dewr
sefr dewr
xa
chuyến đi xa
نادر
پاندای نادر
nader
peanedaa nader
hiếm
con panda hiếm
معروف
برج ایفل معروف
m‘erewf
berj aafel m‘erewf
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
سالیانه
افزایش سالیانه
salaanh
afezaash salaanh
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
باز
پردهی باز
baz
peredha baz
mở
bức bình phong mở