Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
نزدیک
شیر نر نزدیک
nezdak
shar ner nezdak
gần
con sư tử gần
دورافتاده
خانهی دورافتاده
dewrafetadh
khanha dewrafetadh
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
وفادار
نشانهی عشق وفادار
wefadar
neshanha ‘esheq wefadar
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
عجیب
ریشهای عجیب
ejab
rashhaa ‘ejab
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
قطعی
لذت قطعی
qet‘ea
ledt qet‘ea
nhất định
niềm vui nhất định
معقول
تولید برق معقول
m‘eqewl
tewlad berq m‘eqewl
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
سادهلوح
جواب سادهلوح
sadhlewh
jewab sadhlewh
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
خونین
لبهای خونین
khewnan
lebhaa khewnan
chảy máu
môi chảy máu
بیمار
زن بیمار
bamar
zen bamar
ốm
phụ nữ ốm
صلاح
مهندس صلاح
selah
mhendes selah
giỏi
kỹ sư giỏi
آخرین
ارادهی آخر
akheran
aradha akher
cuối cùng
ý muốn cuối cùng