መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
ቅኑዕ
ቅኑዕ ሓላፊነት
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
ምስራቅ
ምስራቅ ዕውነት
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
ዝስለስለ
ዝስለስለ ቡዕዝ
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ዝዓረግ
ዝዓረግ ሸውዓት ገበይ
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
ዓለምለኻዊ
ዓለምለኻዊ ንጥልር
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
ያልተገባው
ያልተገባው ሰው
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
ወጻኢ
ወጻኢ ተራእይ
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
ጥልቅ
ጥልቅ በረዶ
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
በሚሳቅነት
በሚሳቅነት ሎሞን
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
ትግርኛ-እንግሊዝኛ
ትግርኛ-እንግሊዝኛ ት/ቤት
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
ጠባቂ
ጠባቂ ሞገዳ
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
ኣረብቲ
ትግርቲ ኣረብቲ