መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
trung thực
lời thề trung thực
ቅኑዕ
ቅኑዕ ሓላፊነት
phía đông
thành phố cảng phía đông
ምስራቅ
ምስራቅ ዕውነት
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
ዝስለስለ
ዝስለስለ ቡዕዝ
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ዝዓረግ
ዝዓረግ ሸውዓት ገበይ
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
ዓለምለኻዊ
ዓለምለኻዊ ንጥልር
độc thân
người đàn ông độc thân
ያልተገባው
ያልተገባው ሰው
phía trước
hàng ghế phía trước
ወጻኢ
ወጻኢ ተራእይ
sâu
tuyết sâu
ጥልቅ
ጥልቅ በረዶ
chua
chanh chua
በሚሳቅነት
በሚሳቅነት ሎሞን
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
ትግርኛ-እንግሊዝኛ
ትግርኛ-እንግሊዝኛ ት/ቤት
chật
ghế sofa chật
ጠባቂ
ጠባቂ ሞገዳ