ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
خاموش
خاموش رہنے کی التجا
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
تنہا
تنہا کتا
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
گرم
گرم تیراکی پول
cms/adjectives-webp/116647352.webp
hẹp
cây cầu treo hẹp
باریک
باریک جھولا پل
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
ناقابل گزر
ناقابل گزر سڑک
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
موٹا
موٹی مچھلی
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
باقی
باقی برف
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
پیلا
پیلے کیلے
cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
خصوصی
ایک خصوصی سیب
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay
تیز
تیز شملہ مرچ
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
شامل
شامل پیالی