ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
خاموش
خاموش رہنے کی التجا
duy nhất
con chó duy nhất
تنہا
تنہا کتا
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
گرم
گرم تیراکی پول
hẹp
cây cầu treo hẹp
باریک
باریک جھولا پل
không thể qua được
con đường không thể qua được
ناقابل گزر
ناقابل گزر سڑک
béo
con cá béo
موٹا
موٹی مچھلی
còn lại
tuyết còn lại
باقی
باقی برف
vàng
chuối vàng
پیلا
پیلے کیلے
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
خصوصی
ایک خصوصی سیب
cay
quả ớt cay
تیز
تیز شملہ مرچ