ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/101204019.webp
có thể
trái ngược có thể
ممکن
ممکن مخالف
cms/adjectives-webp/115283459.webp
béo
một người béo
موٹا
ایک موٹا شخص
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
برابر
دو برابر نمونے
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
کامیاب
کامیاب طلباء
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
بے وقوف
بے وقوف لڑکا
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
تازہ
تازہ صدفی مکھیاں
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
بڑا
بڑی آزادی کی مورت
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
خوف زدہ
خوف زدہ مرد
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
مثبت سوچ
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
واضح
واضح رجسٹر
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
ٹھنڈا
ٹھنڈا موسم
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
بغیر بادلوں کا
بغیر بادلوں کا آسمان