ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
عالمی
عالمی معیشت
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
مکمل
مکمل قوس قزح
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
غصبی
غصبی مرد
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
پاگل
پاگل عورت
hài hước
trang phục hài hước
مزاحیہ
مزاحیہ پوشاک
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلی
مستقبلی توانائی تیاری
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
آرام دہ
آرام دہ تعطیلات
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
وفادار
وفادار محبت کی علامت
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
برف میں ڈھکا
برف میں ڈھکتے ہوئے درخت
tròn
quả bóng tròn
گول
گول گیند
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
برا
برا سیلاب