ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
rộng
bãi biển rộng
چوڑا
چوڑا ساحل
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فشیستی
فشیستی نعرہ
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
غیر ملکی
غیر ملکی مواخذہ
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
خاموش
خاموش رہنے کی التجا
tin lành
linh mục tin lành
مسیحی
مسیحی پادری
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
مکمل
مکمل گنجا پن
nam tính
cơ thể nam giới
مردانہ
مردانہ جسم
sâu
tuyết sâu
گہرا
گہرا برف
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
حیران کن
حیران کن جنگل کا زائر
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابہ
دو مشابہ خواتین
nặng
chiếc ghế sofa nặng
بھاری
بھاری صوفا