ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
عالمی
عالمی معیشت
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
مکمل
مکمل قوس قزح
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
غصبی
غصبی مرد
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
پاگل
پاگل عورت
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
مزاحیہ
مزاحیہ پوشاک
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلی
مستقبلی توانائی تیاری
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
آرام دہ
آرام دہ تعطیلات
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
وفادار
وفادار محبت کی علامت
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
برف میں ڈھکا
برف میں ڈھکتے ہوئے درخت
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
گول
گول گیند
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
برا
برا سیلاب
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
متفاوت
متفاوت رنگ کے قلم