ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
غیر قانونی
غیر قانونی بھانگ کی کاشت
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
نشہ آلود
نشہ آلود مرد
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
ناخوش
ایک ناخوش محبت
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
باقی
باقی کھانا
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
کھلا ہوا
کھلا ہوا کارٹن
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
واضح طور پر
واضح طور پر پابندی
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
غیر قانونی
غیر قانونی نشہ آور مواد کی تجارت
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
ناممکن
ناممکن پھینک
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
قیمتی
قیمتی ہیرا
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
تازہ
تازہ صدفی مکھیاں
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay
تیز
تیز شملہ مرچ