ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
có thể
trái ngược có thể
ممکن
ممکن مخالف
béo
một người béo
موٹا
ایک موٹا شخص
giống nhau
hai mẫu giống nhau
برابر
دو برابر نمونے
thành công
sinh viên thành công
کامیاب
کامیاب طلباء
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
بے وقوف
بے وقوف لڑکا
tươi mới
hàu tươi
تازہ
تازہ صدفی مکھیاں
lớn
Bức tượng Tự do lớn
بڑا
بڑی آزادی کی مورت
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
خوف زدہ
خوف زدہ مرد
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
مثبت سوچ
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
واضح
واضح رجسٹر
lạnh
thời tiết lạnh
ٹھنڈا
ٹھنڈا موسم