ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
غیر قانونی
غیر قانونی بھانگ کی کاشت
say rượu
người đàn ông say rượu
نشہ آلود
نشہ آلود مرد
không may
một tình yêu không may
ناخوش
ایک ناخوش محبت
còn lại
thức ăn còn lại
باقی
باقی کھانا
đã mở
hộp đã được mở
کھلا ہوا
کھلا ہوا کارٹن
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
واضح طور پر
واضح طور پر پابندی
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
غیر قانونی
غیر قانونی نشہ آور مواد کی تجارت
không thể tin được
một ném không thể tin được
ناممکن
ناممکن پھینک
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
vô giá
viên kim cương vô giá
قیمتی
قیمتی ہیرا
tươi mới
hàu tươi
تازہ
تازہ صدفی مکھیاں