ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
چالاک
چالاک لومڑی
phi lý
chiếc kính phi lý
بے معنی
بے معنی چشمہ
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
بیرونی
بیرونی میموری
độc thân
một người mẹ độc thân
تنہا
ایک تنہا ماں
tối
đêm tối
تاریک
تاریک رات
bản địa
trái cây bản địa
مقامی
مقامی پھل
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطرناک
خطرناک مگر مچھ
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
منسلک
دوائیوں پر منحصر مریض
xã hội
mối quan hệ xã hội
سماجی
سماجی تعلقات
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
استعمال شدہ
استعمال شدہ اشیاء
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ہر گھنٹہ
ہر گھنٹہ پہرہ بدلنے والے