Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/68653714.webp
مسیحی
مسیحی پادری
masīḥī
masīḥī pādrī
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/34836077.webp
ممکنہ طور پر
ممکنہ طور پر علاقہ
mumkinah tor par
mumkinah tor par ilaqa
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/11492557.webp
برقی
برقی پہاڑی ریل
barqi
barqi pahaadi rail
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/124273079.webp
نجی
نجی یخت
nijī
nijī yacht
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/125846626.webp
مکمل
مکمل قوس قزح
mukammal
mukammal qaus quzah
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/131873712.webp
زبردست
زبردست داکھوس
zabardast
zabardast daakhos
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/174751851.webp
پچھلا
پچھلا شریک
pichhla
pichhla shareek
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/126001798.webp
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
‘āwāmī
‘āwāmī toilet
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/173160919.webp
خام
خام گوشت
khaam
khaam gosht
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/142264081.webp
پچھلا
پچھلا کہانی
pichhla
pichhla kahani
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/112277457.webp
بے خود
بے خود بچہ
be khud
be khud bacha
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/72841780.webp
عقل مندانہ
عقل مندانہ بجلی پیدا کرنا
aql mandānah
aql mandānah bijlī paidā karnā
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý