Từ vựng
Học tính từ – Urdu
پچھلا
پچھلا کہانی
pichhla
pichhla kahani
trước đó
câu chuyện trước đó
تیز
تیز رد عمل
tez
tez rad-e-amal
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
بے خود
بے خود بچہ
be khud
be khud bacha
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
قریب
قریبی تعلق
qareeb
qareebi taalluq
gần
một mối quan hệ gần
برا
برا ساتھی
bura
bura saathi
ác ý
đồng nghiệp ác ý
گندا
گندا ہوا
ganda
ganda hawa
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
محفوظ
محفوظ لباس
mahfooz
mahfooz libaas
an toàn
trang phục an toàn
قیمتی
قیمتی ہیرا
qeemti
qeemti heera
vô giá
viên kim cương vô giá
خوفناک
خوفناک شارک
khoofnaak
khoofnaak shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
برا
برا دھمکی
bura
bura dhamki
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
متشابہ
متشابہ اشارات
mutashaabih
mutashaabih ishaaraat
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ