Từ vựng
Học tính từ – Urdu
بدصورت
بدصورت مکے باز
badsoorat
badsoorat mukka baaz
xấu xí
võ sĩ xấu xí
اچھا
اچھا عاشق
achha
achha aashiq
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
موجود
موجود کھیل کا میدان
maujood
maujood khel ka maidan
hiện có
sân chơi hiện có
میعادی
میعادی پارکنگ وقت
mi‘aadi
mi‘aadi parking waqt
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
معصوم
معصوم جواب
masoom
masoom jawaab
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
مضحکہ خیز
مضحکہ خیز جوڑا
mazah-khez
mazah-khez joda
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
تنگ
ایک تنگ سوفہ
tang
aik tang soofah
chật
ghế sofa chật
صحیح
صحیح خیال
sahīh
sahīh khayāl
đúng
ý nghĩa đúng
اچھا
اچھا کافی
achha
achha coffee
tốt
cà phê tốt
پیاسا
پیاسی بلی
pyaasa
pyaasi billi
khát
con mèo khát nước
سرخ
سرخ برساتی چھاتا
surkh
surkh barsaati chhata
đỏ
cái ô đỏ