Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/142264081.webp
پچھلا
پچھلا کہانی
pichhla
pichhla kahani
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/52842216.webp
تیز
تیز رد عمل
tez
tez rad-e-amal
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/112277457.webp
بے خود
بے خود بچہ
be khud
be khud bacha
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/171538767.webp
قریب
قریبی تعلق
qareeb
qareebi taalluq
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/101287093.webp
برا
برا ساتھی
bura
bura saathi
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/105518340.webp
گندا
گندا ہوا
ganda
ganda hawa
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/171965638.webp
محفوظ
محفوظ لباس
mahfooz
mahfooz libaas
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/109775448.webp
قیمتی
قیمتی ہیرا
qeemti
qeemti heera
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/104875553.webp
خوفناک
خوفناک شارک
khoofnaak
khoofnaak shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/132189732.webp
برا
برا دھمکی
bura
bura dhamki
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/55324062.webp
متشابہ
متشابہ اشارات
mutashaabih
mutashaabih ishaaraat
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/127330249.webp
جلدی
جلدی والا سانتا کلاوس
jaldī
jaldī wala santa claus
vội vàng
ông già Noel vội vàng