Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/145180260.webp
عجیب
عجیب کھانے کی عادت
ajeeb
ajeeb khanay ki aadat
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/171244778.webp
قلیل
قلیل پانڈا
qaleel
qaleel panda
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/132704717.webp
کمزور
کمزور بیمار
kamzor
kamzor beemar
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/103211822.webp
بدصورت
بدصورت مکے باز
badsoorat
badsoorat mukka baaz
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/111608687.webp
نمکین
نمکین مونگ پھلی
namkeen
namkeen moong phali
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/120255147.webp
مفید
مفید مشورہ
mufīd
mufīd mashwara
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
cms/adjectives-webp/121736620.webp
غریب
غریب آدمی
ghareeb
ghareeb ādmī
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/34780756.webp
غیر شادی شدہ
غیر شادی شدہ مرد
ghair shaadi shudah
ghair shaadi shudah mard
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/105518340.webp
گندا
گندا ہوا
ganda
ganda hawa
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/127957299.webp
شدید
شدید زلزلہ
shadīd
shadīd zalzalah
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/132880550.webp
تیز
تیز اترتا ہوا مزاحم
tez
tez utarta hua mazaahim
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/171618729.webp
عمودی
عمودی چٹان
umoodi
umoodi chataan
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng