Từ vựng
Học tính từ – Urdu
خاموش
خاموش رہنے کی التجا
khāmōsh
khāmōsh rahnē kī iltijā
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
محتاط
محتاط لڑکا
mohtaat
mohtaat larka
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
شاندار
شاندار کھانا
shāndār
shāndār khanā
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
آج کا
آج کے روزنامے
aaj ka
aaj ke roznama
ngày nay
các tờ báo ngày nay
فن لینڈی
فن لینڈ کی دارالحکومت
fin lēndī
fin lēnd kī dār al-ẖukūmat
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
عجیب
عجیب کھانے کی عادت
ajeeb
ajeeb khanay ki aadat
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
بے وقوف
بے وقوف خاتون
be-waqoof
be-waqoof khatoon
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
پاگل
پاگل خیال
pāgal
pāgal khayāl
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
آرام دہ
آرام دہ تعطیلات
ārām dah
ārām dah ta‘tīlāt
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
خفیہ
خفیہ میٹھا
khufiya
khufiya meetha
lén lút
việc ăn vụng lén lút
مشابہ
دو مشابہ خواتین
mushābah
do mushābah ḫwātīn
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau