Từ vựng
Học tính từ – Urdu
جنسی
جنسی ہوس
jinsī
jinsī hawas
tình dục
lòng tham dục tình
خصوصی
خصوصی دلچسپی
khaasusi
khaasusi dilchasp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
سفید
سفید منظرنامہ
safeed
safeed manzarnama
trắng
phong cảnh trắng
گندا
گندے جوتے
ganda
ganday joote
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
ناممکن
ناممکن پھینک
naamumkin
naamumkin phenk
không thể tin được
một ném không thể tin được
ضروری
ضروری فلاش لائٹ
zaroori
zaroori flashlight
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
قیمتی
قیمتی ہیرا
qeemti
qeemti heera
vô giá
viên kim cương vô giá
شرمیلا
شرمیلا لڑکی
sharmeela
sharmeela larki
rụt rè
một cô gái rụt rè
فشیستی
فشیستی نعرہ
fascist
fascist naara
phát xít
khẩu hiệu phát xít
دور
دور واقع گھر
dūr
dūr wāqe‘ ghar
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
عالمی
عالمی معیشت
aalami
aalami ma‘eeshat
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu