Từ vựng
Học tính từ – Urdu
ایک مرتبہ
ایک مرتبہ پانی کی نہر
aik martaba
aik martaba paani ki nahr
độc đáo
cống nước độc đáo
خوفناک
خوفناک شارک
khoofnaak
khoofnaak shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
لمبے
لمبے بال
lambay
lambay baal
dài
tóc dài
ناممکن
ناممکن رسائی
naamumkin
naamumkin rasaai
không thể
một lối vào không thể
تنگ
ایک تنگ سوفہ
tang
aik tang soofah
chật
ghế sofa chật
ضروری
ضروری موسم سرما ٹائر
zarūrī
zarūrī mawsam sarma ṭā‘ir
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
واضح طور پر
واضح طور پر پابندی
wāzeh tor par
wāzeh tor par pābandī
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
شرابی
شرابی مرد
sharaabi
sharaabi mard
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
گرم
گرم تیراکی پول
garm
garm tairaaki pool
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
ہوشیار
ہوشیار لڑکی
hoshiyaar
hoshiyaar larki
thông minh
cô gái thông minh
فوری
فوری گاڑی
fōrī
fōrī gāṛī
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng