Học cách phát âm

0

0

Memo Game

图画书
图画书
 
儿子
儿子
 
sách truyện tranh
sách truyện tranh
 
语言
语言
 
kem
kem
 
ngôn ngữ
ngôn ngữ
 
lò sưởi
lò sưởi
 
găng tay đấm bốc
găng tay đấm bốc
 
拳击手套
拳击手套
 
sư tử
sư tử
 
con trai
con trai
 
狮子
狮子
 
壁炉
壁炉
 
网球运动员
网球运动员
 
冰淇淋
冰淇淋
 
người chơi quần vợt
người chơi quần vợt
 
根
 
rễ (cây)
rễ (cây)
 
50l-card-blank
图画书 图画书
50l-card-blank
儿子 儿子
50l-card-blank
sách truyện tranh sách truyện tranh
50l-card-blank
语言 语言
50l-card-blank
kem kem
50l-card-blank
ngôn ngữ ngôn ngữ
50l-card-blank
lò sưởi lò sưởi
50l-card-blank
găng tay đấm bốc găng tay đấm bốc
50l-card-blank
拳击手套 拳击手套
50l-card-blank
sư tử sư tử
50l-card-blank
con trai con trai
50l-card-blank
狮子 狮子
50l-card-blank
壁炉 壁炉
50l-card-blank
网球运动员 网球运动员
50l-card-blank
冰淇淋 冰淇淋
50l-card-blank
người chơi quần vợt người chơi quần vợt
50l-card-blank
根
50l-card-blank
rễ (cây) rễ (cây)