Giao thông   »  
交通

0

0

Memo Game

缆车
缆车
 
货运车
货运车
 
滑板车
滑板车
 
地铁站
地铁站
 
轨道
轨道
 
渡轮
渡轮
 
xe gắn máy
xe gắn máy
 
cung đường
cung đường
 
hành khách
hành khách
 
xe tay ga
xe tay ga
 
ga tàu điện ngầm
ga tàu điện ngầm
 
toa (xe) chở hàng
toa (xe) chở hàng
 
phà
phà
 
铁路道口
铁路道口
 
chỗ chắn tàu
chỗ chắn tàu
 
乘客
乘客
 
toa cáp treo
toa cáp treo
 
摩托车
摩托车
 
50l-card-blank
缆车 缆车
50l-card-blank
货运车 货运车
50l-card-blank
滑板车 滑板车
50l-card-blank
地铁站 地铁站
50l-card-blank
轨道 轨道
50l-card-blank
渡轮 渡轮
50l-card-blank
xe gắn máy xe gắn máy
50l-card-blank
cung đường cung đường
50l-card-blank
hành khách hành khách
50l-card-blank
xe tay ga xe tay ga
50l-card-blank
ga tàu điện ngầm ga tàu điện ngầm
50l-card-blank
toa (xe) chở hàng toa (xe) chở hàng
50l-card-blank
phà phà
50l-card-blank
铁路道口 铁路道口
50l-card-blank
chỗ chắn tàu chỗ chắn tàu
50l-card-blank
乘客 乘客
50l-card-blank
toa cáp treo toa cáp treo
50l-card-blank
摩托车 摩托车