Bài kiểm tra 79
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là mấy giờ ạ? |
করে বলুন, কটা বাজে?
See hint
|
| 2. | Chúng ta cần bánh mì và cơm. |
রুটি এবং চাল প্রয়োজন ৷
See hint
|
| 3. | Bạn ở đây một mình à? |
কি এখানে একা আছেন?
See hint
|
| 4. | Căn phòng ồn quá. |
ঘরে খুব বেশী শোনা যাচ্ছে ৷
See hint
|
| 5. | Đây là tàu hỏa đến Berlin phải không? |
এটা কি বার্লিনে ট্রেন?
See hint
|
| 6. | Bạn cũng có thể đi bằng tàu điện luôn. |
আপনি ট্রামে করেও যেতে ৷
See hint
|
| 7. | Tôi nhảy không giỏi. |
আমি খুব ভাল পারি না ৷
See hint
|
| 8. | Phòng tắm bẩn. |
বাথরুমটা
See hint
|
| 9. | Tôi không có thời gian. |
কাছে সময় নেই।
See hint
|
| 10. | Có quá nhiều người ở đây! |
এখানে এত
See hint
|