Bài kiểm tra 4



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn ở đây.
Du er   See hint
2. Một tuần có bảy ngày.
har syv dage   See hint
3. Ở trên là mái nhà.
Ovenpå er   See hint
4. Bạn bị nhỡ xe buýt rồi à?
Kom du for sent til ?   See hint
5. Bạn có gạt tàn không?
Har I et ?   See hint
6. Đây là va li của bạn phải không?
Er din kuffert?   See hint
7. Phần hướng dẫn kéo dài bao lâu?
Hvor længe rundvisningen?   See hint
8. Có thể tắm ở đó không?
Kan man der?   See hint
9. Chiếc chăn ấm áp.
er varmt   See hint
10. Cửa mở rồi, hãy vào đi!
Døren er åben, ind   See hint