Bài kiểm tra 53
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Panama ở Trung Mỹ. |
Panama est situé en Amérique
See hint
|
| 2. | Bầu trời màu xanh nước biển. |
Le ciel est
See hint
|
| 3. | Xin bạn hãy tự nhiên. |
à votre aise
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này tuyệt đẹp. |
Je trouve ça
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn món dưa bắp cải à? |
aussi la choucroute ?
See hint
|
| 6. | Không sao, bạn giữ phần còn lại. |
C’est bon, la monnaie
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở giữa. |
Je voudrais une place au
See hint
|
| 8. | Cửa có đóng chặt không? |
La reste-t-elle fermée ?
See hint
|
| 9. | Anh trai tôi thích chơi bài. |
Mon frère aime aux cartes
See hint
|
| 10. | Giờ thì giờ nghỉ giải lao bắt đầu. |
La pause maintenant
See hint
|