Bài kiểm tra 83
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là ba giờ. |
Il est heures
See hint
|
| 2. | Chúng ta cần cà rốt và cà chua cho món xúp. |
Nous avons besoin de et de tomates pour la soupe
See hint
|
| 3. | Bạn có uống gì không? |
quelque chose à boire ?
See hint
|
| 4. | Máy điều hòa không dùng được. |
La ne fonctionne pas
See hint
|
| 5. | Tôi nghĩ rằng đây là chỗ của tôi. |
Je crois que ma place
See hint
|
| 6. | Bạn đi qua đường hầm! |
Passez par le
See hint
|
| 7. | Bạn đang đợi ai à? |
Est-ce que vous quelqu’un ?
See hint
|
| 8. | Hãy mang theo một túi nilon nhé! |
un sac en plastique avec vous
See hint
|
| 9. | Hãy giảm âm lượng nhạc xuống! |
la musique
See hint
|
| 10. | Âm nhạc quá lớn. |
La musique est trop
See hint
|