Bài kiểm tra 15
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bạn ở đây bao lâu rồi? |
ಯಾವಾಗಿನಿಂದ ?
See hint
|
| 2. | Tôi làm ở trong văn phòng. |
ನಾನು ಕೆಲಸ ಮಾಡುತ್ತೇನೆ
See hint
|
| 3. | Máy tính của tôi ở đó. |
ನನ್ನ ಕಂಪ್ಯೂಟರ್ ಇದೆ
See hint
|
| 4. | Chúng ta đi dã ngoại không? |
ನಾವು ಗೆ ಹೋಗೋಣವೆ?
See hint
|
| 5. | Bạn có thích cá không? |
ನಿನಗೆ ಮೀನು ?
See hint
|
| 6. | Bạn phải xuống đằng sau. |
ನೀವು ಹಿಂದುಗಡೆಯಿಂದ
See hint
|
| 7. | Có phải trả tiền vào cửa không? |
ಕೊಡಬೇಕೆ?
See hint
|
| 8. | Tôi là người mới tập môn này. |
ಹೊಸಬ
See hint
|
| 9. | Người thợ cắt tóc này luôn cắt tóc cho tôi. |
ಈ ಕೇಶ ಯಾವಾಗಲೂ ನನ್ನ ಕೂದಲನ್ನು ಕತ್ತರಿಸುತ್ತಾರೆ
See hint
|
| 10. | Tại sao bạn lại hỏi thế? |
ನೀವು ಯಾಕೆ ಹಾಗೆ ?
See hint
|