Bài kiểm tra 11



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn từ châu Âu đến à?
Vai Jūs no Eiropas?   See hint
2. Hôm nay tôi không làm việc.
Šodien es   See hint
3. Hôm nay trời nóng.
ir karsts   See hint
4. Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
Vai rīt satiksimies?   See hint
5. Một cốc / ly nước cà chua ạ!
sulu, lūdzu   See hint
6. Tôi phải đổi xe ở đâu?
Kur man ir ?   See hint
7. Sở thú có mở cửa thứ tư không?
Vai zooloģiskais dārzs ir atvērts?   See hint
8. Tôi rất muốn lướt ván.
Es pabrauktu ar ūdensslēpēm   See hint
9. Ngày mai tôi phải thi.
Man ir eksāmens   See hint
10. Cái gì treo trên tường kia thế?
Kas tur pie sienas?   See hint