Bài kiểm tra 43
![]() |
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Feb 18, 2025
|
0/10
Bấm vào một từ
1. | Ngày mai chúng ta có gặp nhau không? |
एकमेकांना उद्या भेटू या का?
See hint
|
2. | Chủ nhật | |
3. | Tôi ăn một miếng săng uých. |
मी सॅन्डविच आहे.
See hint
|
4. | Bạn từ đâu đến? |
आपण कुठून आला ?
See hint
|
5. | Tôi muốn một phòng với buồng tắm. |
मला टबबाथची सोय असलेली खोली हवी .
See hint
|
6. | Bạn cũng thích ăn cà rốt à? |
तुला गाजर सुद्धा आवडते का?
See hint
|
7. | Tôi có thì giờ. |
आत्ता मला आहे.
See hint
|
8. | Nhũng con lạc đà ở đâu? |
कुठे आहेत?
See hint
|
9. | Tôi không biết. |
नाही.
See hint
|
10. | Chúng tôi buổi trưa nào cũng đi căng tin. |
दुपारचे आम्ही कँटिनमध्ये घेतो.
See hint
|