Bài kiểm tra 85
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 11, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là năm giờ. |
Het is uur
See hint
|
| 2. | Mùa trong năm và thời tiết |
Seizoenen en
See hint
|
| 3. | Trời nóng quá! |
een hitte
See hint
|
| 4. | Tôi không thích cái này. |
Dat me niet
See hint
|
| 5. | Toa nằm ở đâu? |
is de slaapwagen?
See hint
|
| 6. | Rồi bạn rẽ phải đường thứ nhất. |
Dan slaat u de straat rechtsaf
See hint
|
| 7. | Bạn phải xếp / sắp cái va li của chúng ta! |
Je moet onze inpakken
See hint
|
| 8. | Chúng ta có mang theo mọi thứ không? |
wij alles bij ons?
See hint
|
| 9. | Chiếc ly đã cạn rồi. |
Het is al leeg
See hint
|
| 10. | Bộ phim bắt đầu chiếu khi nào? |
Wanneer de film?
See hint
|