Bài kiểm tra 31



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 01, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi học tiếng Anh.
Eu aprendo   See hint
2. Bạn có uống rượu uýt-ky không?
Você bebe ?   See hint
3. Bát đĩa bẩn.
A louça está   See hint
4. Đây là thẻ tín dụng của tôi.
Aqui está o meu cartão de   See hint
5. Tôi muốn một xuất kem với kem tươi.
Eu um sorvete com chantilly   See hint
6. Chúng tôi đã đi lạc đường.
Nos perdemos no   See hint
7. Những con sư tử ở đâu?
Onde os leões?   See hint
8. Hiện giờ hòa.
No momento está   See hint
9. Bạn nghĩ sao về điều này?
O que acha disso?   See hint
10. Tôi có cuộc hẹn vào sáng mai.
Tenho um compromisso de manhã   See hint