Bài kiểm tra 78
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 02, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Chín. Người thứ chín. |
九,
See hint
|
| 2. | Tôi ăn một miếng săng uých với bơ thực vật và cà chua. |
我 吃 一个 加 植物黄油 和 三明治
See hint
|
| 3. | Tôi dịch sách. |
翻译 书
See hint
|
| 4. | Phòng không có ban công. |
这 房间 阳台
See hint
|
| 5. | Bao nhiêu tiền một chỗ ở trong toa nằm? |
一张 多少 钱 ?
See hint
|
| 6. | Bạn cũng có thể đón xe buýt. |
您 也 乘 公共汽车
See hint
|
| 7. | Tôi chưa bao giờ ở đây. |
我 以前 来过 这儿
See hint
|
| 8. | Hãy bình tĩnh! | |
| 9. | Ai là người sở hữu chiếc điện thoại di động? | |
| 10. | Hãy giao bài tập cho tôi! |