‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
عريض
شاطئ عريض
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
ضيق
الأريكة الضيقة
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
جاف
الملابس الجافة
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
ناجح
طلاب ناجحون
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
أفقي
خزانة أفقية
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
أفقي
خط أفقي
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
طازج
المحار الطازج
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
أمامي
الصف الأمامي
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
أيرلندي
الساحل الأيرلندي
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
تقني
عجيبة تقنية
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودي
صخرة عمودية