‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
غبي
الولد الغبي
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
لانهائي
الشارع اللانهائي
cms/adjectives-webp/90700552.webp
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
متسخ
الأحذية الرياضية المتسخة
cms/adjectives-webp/107108451.webp
phong phú
một bữa ăn phong phú
وفير
وجبة وفيرة
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
جميل جدًا
فستان جميل جدًا
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
ديناميكي الهواء
شكل ديناميكي هوائياً
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
معتدل
الحرارة المعتدلة
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
نائي
المنزل النائي
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
مفتوح
الكرتون المفتوح
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
صامت
إشارة صامتة
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
عنيف
مواجهة عنيفة
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عام
حمامات عامة