‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
حاضر
جرس حاضر
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشي
شعار فاشي
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
سنوي
كرنفال سنوي
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
مغلق
الباب المغلق
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
نقي
ماء نقي
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
عالي
البرج العالي
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
مستقيم
الشمبانزي المستقيم
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
مشمول
القشاوات المشمولة
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
سري
التسلل السري
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
مجاني
وسيلة نقل مجانية
cms/adjectives-webp/95321988.webp
đơn lẻ
cây cô đơn
فردي
الشجرة الفردية
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح