المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
غبي
خطة غبية
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
هادئ
الرجاء أن تكون هادئًا
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
هام
مواعيد هامة
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
صالح للأكل
الفلفل الحار الصالح للأكل
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
معروف
برج إيفل المعروف
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
مشهور
المعبد المشهور
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
ناطق بالإنجليزية
مدرسة ناطقة بالإنجليزية
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
مدفأ
حمام سباحة مدفأ
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشي
شعار فاشي
khác nhau
bút chì màu khác nhau
متنوع
أقلام الألوان المتنوعة
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
مرن
سن مرن