المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
hiện diện
chuông báo hiện diện
حاضر
جرس حاضر
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشي
شعار فاشي
hàng năm
lễ hội hàng năm
سنوي
كرنفال سنوي
đóng
cánh cửa đã đóng
مغلق
الباب المغلق
tinh khiết
nước tinh khiết
نقي
ماء نقي
cao
tháp cao
عالي
البرج العالي
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
مستقيم
الشمبانزي المستقيم
bao gồm
ống hút bao gồm
مشمول
القشاوات المشمولة
lén lút
việc ăn vụng lén lút
سري
التسلل السري
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
مجاني
وسيلة نقل مجانية
đơn lẻ
cây cô đơn
فردي
الشجرة الفردية