‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
أعرج
رجل أعرج
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطر
تمساح خطر
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
ميت
بابا نويل ميت
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
حقيقي
صداقة حقيقية
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
مستحيل
وصول مستحيل
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
قبيح
الملاكم القبيح
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
صحيح
فكرة صحيحة
cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
شرير
فتاة شريرة
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شقي
الطفل الشقي
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
بسيط
المشروب البسيط
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
عادل
تقسيم عادل