المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
toàn bộ
toàn bộ gia đình
كامل
العائلة الكاملة
cay
quả ớt cay
حاد
الفلفل الحاد
ướt
quần áo ướt
مبلل
الملابس المبللة.
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
واضح
النظارة الواضحة
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
نعسان
فترة نعاس
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
غير متزوج
الرجل الغير متزوج
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
جميل
الفتاة الجميلة
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بسهولة
المسار الرادف بسهولة
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
غير محدد
التخزين غير المحدد
thú vị
chất lỏng thú vị
مثير للاهتمام
السائل المثير للاهتمام
nắng
bầu trời nắng
مشمس
سماء مشمسة