‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
بالغ
الفتاة البالغة
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
كثير
رأس مال كبير
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
غير قابل للقراءة
النص الغير قابل للقراءة
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ثقيل
أريكة ثقيلة
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
بالساعة
تغيير الحرس بالساعة
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
عطشان
القطة العطشى
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
شرير
تهديد شرير
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
غني
امرأة غنية
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
متعب
امرأة متعبة
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
غالي
الفيلا الغالية
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
طويل
شعر طويل
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
سمين
سمكة سمينة