المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
trưởng thành
cô gái trưởng thành
بالغ
الفتاة البالغة
nhiều
nhiều vốn
كثير
رأس مال كبير
không thể đọc
văn bản không thể đọc
غير قابل للقراءة
النص الغير قابل للقراءة
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ثقيل
أريكة ثقيلة
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
بالساعة
تغيير الحرس بالساعة
khát
con mèo khát nước
عطشان
القطة العطشى
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
شرير
تهديد شرير
giàu có
phụ nữ giàu có
غني
امرأة غنية
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
متعب
امرأة متعبة
đắt
biệt thự đắt tiền
غالي
الفيلا الغالية
dài
tóc dài
طويل
شعر طويل