‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
غبي
خطة غبية
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
هادئ
الرجاء أن تكون هادئًا
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
هام
مواعيد هامة
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
صالح للأكل
الفلفل الحار الصالح للأكل
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
معروف
برج إيفل المعروف
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
مشهور
المعبد المشهور
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
ناطق بالإنجليزية
مدرسة ناطقة بالإنجليزية
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
مدفأ
حمام سباحة مدفأ
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشي
شعار فاشي
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
متنوع
أقلام الألوان المتنوعة
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
مرن
سن مرن
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
متفاجئ
زائر الغابة المتفاجئ