المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
què
một người đàn ông què
أعرج
رجل أعرج
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطر
تمساح خطر
chết
ông già Noel chết
ميت
بابا نويل ميت
thật
tình bạn thật
حقيقي
صداقة حقيقية
không thể
một lối vào không thể
مستحيل
وصول مستحيل
xấu xí
võ sĩ xấu xí
قبيح
الملاكم القبيح
đúng
ý nghĩa đúng
صحيح
فكرة صحيحة
xấu xa
cô gái xấu xa
شرير
فتاة شريرة
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شقي
الطفل الشقي
đơn giản
thức uống đơn giản
بسيط
المشروب البسيط