‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
جنسي
الجشع الجنسي
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
شتوي
المناظر الشتوية
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
ملعب موجود
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
غائم
السماء الغائمة
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
ذهبي
باغودا ذهبية
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
مشمول
القشاوات المشمولة
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
غبي
الكلام الغبي
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
مفلس
الشخص المفلس
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
يومي
الاستحمام اليومي
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
حقيقي
القيمة الحقيقية
cms/adjectives-webp/169232926.webp
hoàn hảo
răng hoàn hảo
مثالي
أسنان مثالية
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
مركزي
السوق المركزي