المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
rộng
bãi biển rộng
عريض
شاطئ عريض
chật
ghế sofa chật
ضيق
الأريكة الضيقة
khô
quần áo khô
جاف
الملابس الجافة
thành công
sinh viên thành công
ناجح
طلاب ناجحون
ngang
tủ quần áo ngang
أفقي
خزانة أفقية
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
ngang
đường kẻ ngang
أفقي
خط أفقي
tươi mới
hàu tươi
طازج
المحار الطازج
phía trước
hàng ghế phía trước
أمامي
الصف الأمامي
Ireland
bờ biển Ireland
أيرلندي
الساحل الأيرلندي
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
تقني
عجيبة تقنية