Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/107592058.webp
جميل
الزهور الجميلة
jamil
alzuhur aljamilatu
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/132704717.webp
ضعيف
المرأة الضعيفة
daeif
almar’at aldaeifati
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/124464399.webp
حديث
وسيلة إعلام حديثة
hadith
wasilat ’iielam hadithatin
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/40936651.webp
حاد
الجبل الحاد
hadun
aljabal alhadi
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/70702114.webp
غير ضروري
المظلة غير الضرورية
ghayr daruriin
almizalat ghayr aldaruriati
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/103342011.webp
أجنبي
الروابط الأجنبية
’ajnabiun
alrawabit al’ajnabiatu
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/62689772.webp
اليوم
صحف اليوم
alyawm
suhuf alyawma
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/107108451.webp
وفير
وجبة وفيرة
wafir
wajbat wafiratu
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/113969777.webp
محب
الهدية المحبة
muhibun
alhadiat almahabatu
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/44027662.webp
رهيب
التهديد الرهيب
ruhayb
altahdid alrahib
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/132103730.webp
بارد
الطقس البارد
barid
altaqs albard
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/109725965.webp
كفء
المهندس الكفء
kafa’
almuhandis alkuf’
giỏi
kỹ sư giỏi