Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
radikali
hala almushkilat alraadikali
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
جيد
قهوة جيدة
jayid
qahwat jayidatun
tốt
cà phê tốt
مفلس
الشخص المفلس
muflis
alshakhs almuflisi
phá sản
người phá sản
عاشق
زوج عاشق
eashiq
zawj eashiqu
đang yêu
cặp đôi đang yêu
شرقي
المدينة الميناء الشرقية
sharqiun
almadinat almina’ alsharqiatu
phía đông
thành phố cảng phía đông
حار
رد فعل حار
har
radu fiel hari
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
عالي
البرج العالي
eali
alburj aleali
cao
tháp cao
مرن
سن مرن
murin
sin marn
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
مدين
الشخص المدين
madin
alshakhs almadinu
mắc nợ
người mắc nợ
حقيقي
القيمة الحقيقية
haqiqi
alqimat alhaqiqiatu
thực sự
giá trị thực sự
فارغ
الشاشة الفارغة
farigh
alshaashat alfarighat
trống trải
màn hình trống trải