Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
جميل
الزهور الجميلة
jamil
alzuhur aljamilatu
đẹp
hoa đẹp
ضعيف
المرأة الضعيفة
daeif
almar’at aldaeifati
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
حديث
وسيلة إعلام حديثة
hadith
wasilat ’iielam hadithatin
hiện đại
phương tiện hiện đại
حاد
الجبل الحاد
hadun
aljabal alhadi
dốc
ngọn núi dốc
غير ضروري
المظلة غير الضرورية
ghayr daruriin
almizalat ghayr aldaruriati
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
أجنبي
الروابط الأجنبية
’ajnabiun
alrawabit al’ajnabiatu
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
اليوم
صحف اليوم
alyawm
suhuf alyawma
ngày nay
các tờ báo ngày nay
وفير
وجبة وفيرة
wafir
wajbat wafiratu
phong phú
một bữa ăn phong phú
محب
الهدية المحبة
muhibun
alhadiat almahabatu
yêu thương
món quà yêu thương
رهيب
التهديد الرهيب
ruhayb
altahdid alrahib
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
بارد
الطقس البارد
barid
altaqs albard
lạnh
thời tiết lạnh