Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
حامض
الليمون الحامض
hamid
allaymun alhamad
chua
chanh chua
رهيب
عملية حسابية رهيبة
ruhayb
eamaliat hisabiat rahibatun
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
radikali
hala almushkilat alraadikali
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
مضحك
التنكر المضحك
mudhik
altanakur almudhika
hài hước
trang phục hài hước
أسبوعي
جمع القمامة الأسبوعي
’usbueiun
jame alqumamat al’usbueii
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
مستقبلي
توليد طاقة مستقبلي
mustaqbali
tawlid taqat mustaqbili
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
ناضج
قرع ناضج
nadij
qare nadijin
chín
bí ngô chín
محدد المدة
وقت الوقوف المحدد المدة
muhadad almudat
waqt alwuquf almuhadad almudati
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
غيرة
المرأة الغيورة
ghayrat
almar’at alghayurati
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
لطيف
المعجب اللطيف
latif
almuejab allatifu
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
ثالث
عين ثالثة
thalith
eayn thalithatun
thứ ba
đôi mắt thứ ba