Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/96387425.webp
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
radikali
hala almushkilat alraadikali
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/125506697.webp
جيد
قهوة جيدة
jayid
qahwat jayidatun
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/115196742.webp
مفلس
الشخص المفلس
muflis
alshakhs almuflisi
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/16339822.webp
عاشق
زوج عاشق
eashiq
zawj eashiqu
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/175820028.webp
شرقي
المدينة الميناء الشرقية
sharqiun
almadinat almina’ alsharqiatu
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/52842216.webp
حار
رد فعل حار
har
radu fiel hari
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/101101805.webp
عالي
البرج العالي
eali
alburj aleali
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/170812579.webp
مرن
سن مرن
murin
sin marn
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/68983319.webp
مدين
الشخص المدين
madin
alshakhs almadinu
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/173582023.webp
حقيقي
القيمة الحقيقية
haqiqi
alqimat alhaqiqiatu
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/108932478.webp
فارغ
الشاشة الفارغة
farigh
alshaashat alfarighat
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/94591499.webp
غالي
الفيلا الغالية
ghali
alfila alghaliatu
đắt
biệt thự đắt tiền