Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/138057458.webp
إضافي
دخل إضافي
’iidafiun
dakhal ’iidafiun
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/9139548.webp
أنثوي
شفاه أنثوية
’unthawiun
shifah ’unthawiatun
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/108332994.webp
بلا قوة
الرجل بلا قوة
bila quat
alrajul bila quatin
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ساذج
الإجابة الساذجة
sadhaj
al’iijabat alsaadhajatu
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/89920935.webp
فيزيائي
التجربة الفيزيائية
fizyayiyun
altajribat alfizyayiyatu
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/88317924.webp
وحيد
الكلب الوحيد
wahid
alkalb alwahidu
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/93221405.webp
حار
نار المدفأة الحارة
har
nar almidfa’at alharati
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/131822511.webp
جميل
الفتاة الجميلة
jamil
alfatat aljamilatu
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/107108451.webp
وفير
وجبة وفيرة
wafir
wajbat wafiratu
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/91032368.webp
مختلف
وضعيات الجسم المختلفة
mukhtalif
wadeiaat aljism almukhtalifatu
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/171454707.webp
مغلق
الباب المغلق
mughlaq
albab almughlaqa
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/69435964.webp
ودي
العناق الودي
wdi
aleinaq alwadi
thân thiện
cái ôm thân thiện