Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
سعيد
زوجان سعيدان
saeid
zujan saeidan
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
أمامي
الصف الأمامي
’amami
alsafu al’amami
phía trước
hàng ghế phía trước
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
mughataa bialthuluj
’ashjar mughataat bialthuluj
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
مستقيم
الشمبانزي المستقيم
mustaqim
alshambanzi almustaqimi
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
غير عادي
فطر غير عادي
ghayr eadiin
fitr ghayr eadiin
không thông thường
loại nấm không thông thường
غائم
السماء الغائمة
ghayim
alsama’ alghayimatu
có mây
bầu trời có mây
سابق
الشريك السابق
sabiq
alsharik alsaabiqu
trước
đối tác trước đó
بارد
مشروب بارد
barid
mashrub bard
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
محدد المدة
وقت الوقوف المحدد المدة
muhadad almudat
waqt alwuquf almuhadad almudati
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
أسبوعي
جمع القمامة الأسبوعي
’usbueiun
jame alqumamat al’usbueii
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
دائري
الكرة الدائرية
dayiri
alkurat aldaayiriatu
tròn
quả bóng tròn