Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/132592795.webp
سعيد
زوجان سعيدان
saeid
zujan saeidan
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/109594234.webp
أمامي
الصف الأمامي
’amami
alsafu al’amami
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/132633630.webp
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
mughataa bialthuluj
’ashjar mughataat bialthuluj
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/61570331.webp
مستقيم
الشمبانزي المستقيم
mustaqim
alshambanzi almustaqimi
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/169449174.webp
غير عادي
فطر غير عادي
ghayr eadiin
fitr ghayr eadiin
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/92314330.webp
غائم
السماء الغائمة
ghayim
alsama’ alghayimatu
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/174751851.webp
سابق
الشريك السابق
sabiq
alsharik alsaabiqu
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/140758135.webp
بارد
مشروب بارد
barid
mashrub bard
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/39465869.webp
محدد المدة
وقت الوقوف المحدد المدة
muhadad almudat
waqt alwuquf almuhadad almudati
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/64546444.webp
أسبوعي
جمع القمامة الأسبوعي
’usbueiun
jame alqumamat al’usbueii
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/110722443.webp
دائري
الكرة الدائرية
dayiri
alkurat aldaayiriatu
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/33086706.webp
طبي
الفحص الطبي
tibiyun
alfahs altabiyu
y tế
cuộc khám y tế