Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
đỏ
cái ô đỏ
vermell
un paraigües vermell
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cansada
una dona cansada
quốc gia
các lá cờ quốc gia
nacional
les banderes nacionals
què
một người đàn ông què
coix
un home coix
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
diari
el bany diari
ướt
quần áo ướt
mullat
la roba mullada
ít
ít thức ăn
poc
poc menjar
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
feliç
la parella feliç
đúng
ý nghĩa đúng
correcte
un pensament correcte
kép
bánh hamburger kép
doble
la hamburguesa doble
mặn
đậu phộng mặn
salat
cacauets salats