Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
dret
el ximpanzé dret
chính xác
hướng chính xác
correcte
la direcció correcta
chật
ghế sofa chật
estret
un sofà estret
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
terrible
el tauró terrible
còn lại
thức ăn còn lại
restant
el menjar restant
nữ
đôi môi nữ
femení
llavis femenins
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
baix
la petició de ser baixos
lén lút
việc ăn vụng lén lút
secretament
la golferia secreta
có thể
trái ngược có thể
possible
el contrari possible
còn lại
tuyết còn lại
restant
la neu restant
nắng
bầu trời nắng
assolellat
un cel assolellat