Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
huyên náo
tiếng hét huyên náo
histèric
un crit histèric
tiêu cực
tin tức tiêu cực
negatiu
la notícia negativa
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
genial
la vista genial
tím
hoa oải hương màu tím
lilà
lavanda lilà
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
excel·lent
una idea excel·lent
say rượu
người đàn ông say rượu
borratxo
un home borratxo
lịch sử
cây cầu lịch sử
històric
el pont històric
tích cực
một thái độ tích cực
positiu
una actitud positiva
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
conegut
la Torre Eiffel coneguda
rộng
bãi biển rộng
ample
una platja ampla
bí mật
thông tin bí mật
secret
una informació secreta