Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
gấp ba
chip di động gấp ba
triple
el xip de mòbil triple
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
somnolent
una fase somnolenta
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cruel
el noi cruel
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ràpid
l‘esquiador d‘abaratament ràpid
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
famós
el temple famós
hiện đại
phương tiện hiện đại
modern
un mitjà modern
hồng
bố trí phòng màu hồng
rosa
una decoració d‘habitació rosa
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
pedregós
un camí pedregós
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
anglòfon
una escola anglòfona
bao gồm
ống hút bao gồm
inclòs
les canyetes incloses
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
genial
una disfressa genial