Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
sương mù
bình minh sương mù
boirós
el capvespre boirós
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
calefactat
una piscina calefactada
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
seriós
una reunió seriosa
tinh khiết
nước tinh khiết
pur
aigua pura
hiện đại
phương tiện hiện đại
modern
un mitjà modern
muộn
công việc muộn
tardà
la feina tardana
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
greu
una inundació greu
thật
tình bạn thật
veritable
l‘amistat veritable
trước
đối tác trước đó
anterior
l‘antic company
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
públic
lavabos públics
xã hội
mối quan hệ xã hội
social
relacions socials