Vocabulari

Aprèn adverbis – vietnamita

cms/adverbs-webp/178653470.webp
bên ngoài
Chúng tôi đang ăn ở bên ngoài hôm nay.
fora
Avui estem menjant fora.
cms/adverbs-webp/132510111.webp
vào ban đêm
Mặt trăng chiếu sáng vào ban đêm.
a la nit
La lluna brilla a la nit.
cms/adverbs-webp/124269786.webp
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
a casa
El soldat vol tornar a casa amb la seva família.
cms/adverbs-webp/166784412.webp
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
mai
Has perdut mai tots els teus diners en accions?
cms/adverbs-webp/141168910.webp
ở đó
Mục tiêu nằm ở đó.
allà
La meta està allà.
cms/adverbs-webp/52601413.webp
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
a casa
És més bonic a casa!
cms/adverbs-webp/134906261.webp
đã
Ngôi nhà đã được bán.
ja
La casa ja està venuda.
cms/adverbs-webp/73459295.webp
cũng
Con chó cũng được phép ngồi lên bàn.
també
El gos també pot seure a taula.
cms/adverbs-webp/138692385.webp
ở đâu đó
Một con thỏ đã ẩn mình ở đâu đó.
en algun lloc
Un conill s‘ha amagat en algun lloc.
cms/adverbs-webp/38216306.webp
cũng
Bạn gái của cô ấy cũng say.
també
La seva nòvia també està borratxa.
cms/adverbs-webp/38720387.webp
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
avall
Ella salta avall a l‘aigua.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
avall
Vol avall cap a la vall.