Từ vựng
Học tính từ – Catalan
confusible
tres nadons confusibles
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
present
un timbre present
hiện diện
chuông báo hiện diện
positiu
una actitud positiva
tích cực
một thái độ tích cực
sagnant
els llavis sagnants
chảy máu
môi chảy máu
rica
una dona rica
giàu có
phụ nữ giàu có
mandrós
una vida mandrosa
lười biếng
cuộc sống lười biếng
negre
un vestit negre
đen
chiếc váy đen
empinat
la muntanya empinada
dốc
ngọn núi dốc
borratxo
un home borratxo
say rượu
người đàn ông say rượu
vertical
una roca vertical
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
necessari
el passaport necessari
cần thiết
hộ chiếu cần thiết