Từ vựng
Học tính từ – Catalan
adorable
un gatet adorable
dễ thương
một con mèo dễ thương
càlid
les mitjons càlids
ấm áp
đôi tất ấm áp
solter
un home solter
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
fosca
la nit fosca
tối
đêm tối
tècnic
una meravella tècnica
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
vertical
una roca vertical
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
protestant
el sacerdot protestant
tin lành
linh mục tin lành
horitzontal
la roba horitzontal
ngang
tủ quần áo ngang
habitual
un ram de nuvia habitual
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
conegut
la Torre Eiffel coneguda
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
injust
la divisió injusta de la feina
bất công
sự phân chia công việc bất công