Từ vựng
Học tính từ – Catalan
enfadat
el policia enfadat
giận dữ
cảnh sát giận dữ
elèctric
el ferrocarril elèctric de muntanya
điện
tàu điện lên núi
boig
el pensament boig
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
complet
la família completa
toàn bộ
toàn bộ gia đình
antic
llibres antics
cổ xưa
sách cổ xưa
interminable
un carrer interminable
vô tận
con đường vô tận
visible
la muntanya visible
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
prematurament
aprenentatge prematur
sớm
việc học sớm
calefactat
una piscina calefactada
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
suau
la temperatura suau
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
picant
una torrada picant
cay
phết bánh mỳ cay