Từ vựng
Học tính từ – Catalan
anterior
l‘antic company
trước
đối tác trước đó
extern
un emmagatzematge extern
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
sinuós
la carretera sinuosa
uốn éo
con đường uốn éo
innecessari
el paraigua innecessari
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
central
la plaça del mercat central
trung tâm
quảng trường trung tâm
afectuós
el regal afectuós
yêu thương
món quà yêu thương
difícil
l‘escalada difícil
khó khăn
việc leo núi khó khăn
tancat
ulls tancats
đóng
mắt đóng
utilitzable
ous utilitzables
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
còmic
barbes còmiques
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
estret
el pont penjant estret
hẹp
cây cầu treo hẹp