Từ vựng

Học tính từ – Catalan

cms/adjectives-webp/120375471.webp
relaxant
unes vacances relaxants
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/170182265.webp
específic
l‘interès específic
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/99027622.webp
il·legal
el cultiu il·legal de cànem
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/127957299.webp
intens
el terratrèmol intens
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/34836077.webp
probable
l‘àrea probable
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/108332994.webp
sense forces
l‘home sense forces
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/118410125.webp
comestible
els pebrots picants comestibles
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/1703381.webp
incomprensible
una desgràcia incomprensible
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/97017607.webp
injust
la divisió injusta de la feina
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/132447141.webp
coix
un home coix
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/102474770.webp
sense èxit
una cerca d‘apartament sense èxit
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/102099029.webp
oval
la taula ovalada
hình oval
bàn hình oval