Từ vựng
Học tính từ – Catalan
correcte
la direcció correcta
chính xác
hướng chính xác
positiu
una actitud positiva
tích cực
một thái độ tích cực
dèbil
la pacient dèbil
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
estret
el pont penjant estret
hẹp
cây cầu treo hẹp
present
un timbre present
hiện diện
chuông báo hiện diện
feixista
el lema feixista
phát xít
khẩu hiệu phát xít
elèctric
el ferrocarril elèctric de muntanya
điện
tàu điện lên núi
semblant
dues dones semblants
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
còmic
barbes còmiques
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
estúpid
les paraules estúpides
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
tècnic
una meravella tècnica
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật