Từ vựng
Học tính từ – Catalan
minúscul
els brots minúsculs
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
perfecte
dents perfectes
hoàn hảo
răng hoàn hảo
elèctric
el ferrocarril elèctric de muntanya
điện
tàu điện lên núi
fosca
un cel fosc
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
acurat
una bugada d‘auto acurada
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
nacional
les banderes nacionals
quốc gia
các lá cờ quốc gia
modern
un mitjà modern
hiện đại
phương tiện hiện đại
apressat
el Pare Noel apressat
vội vàng
ông già Noel vội vàng
masculí
un cos masculí
nam tính
cơ thể nam giới
forta
la dona forta
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
saborós
la sopa saborosa
đậm đà
bát súp đậm đà