Từ vựng
Học tính từ – Catalan
fresc
ostres fresques
tươi mới
hàu tươi
malcriat
el nen malcriat
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
salat
cacauets salats
mặn
đậu phộng mặn
existent
el parc infantil existent
hiện có
sân chơi hiện có
esgarrifós
una aparició esgarrifosa
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
utilitzable
ous utilitzables
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
absurd
unes ulleres absurdes
phi lý
chiếc kính phi lý
usat
articles usats
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
interessant
el líquid interessant
thú vị
chất lỏng thú vị
reservades
les noies reservades
ít nói
những cô gái ít nói
masculí
un cos masculí
nam tính
cơ thể nam giới