אוצר מילים
למד מילים - וייטנאמית
ở đâu
Bạn đang ở đâu?
איפה
איפה אתה?
tại sao
Trẻ em muốn biết tại sao mọi thứ lại như vậy.
למה
הילדים רוצים לדעת למה הכל הוא כפי שהוא.
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
יותר מידי
הוא תמיד עבד יותר מידי.
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
סביב
לא צריך לדבר סביב הבעיה.
ra
Cô ấy đang ra khỏi nước.
החוצה
היא יוצאת מהמים.
vào
Hai người đó đang đi vào.
פנימה
השניים הם באים פנימה.
một nửa
Ly còn một nửa trống.
חצי
הכוס היא חצי ריקה.
không nơi nào
Những dấu vết này dẫn tới không nơi nào.
לשום מקום
השלקים האלה מובילים לשום מקום.
không
Tôi không thích xương rồng.
לא
אני לא אוהב את הקקטוס.
trước
Cô ấy trước đây béo hơn bây giờ.
לפני
היא הייתה שמנה יותר לפני מאשר עכשיו.
sớm
Cô ấy có thể về nhà sớm.
בקרוב
היא יכולה ללכת הביתה בקרוב.