אוצר מילים
למד פעלים – וייטנאמית
để cho
Các chủ nhân để chó của họ cho tôi dắt đi dạo.
השאיר
הבעלים השאירו את הכלבים שלהם אצלי לטיול.
làm dễ dàng
Một kỳ nghỉ làm cuộc sống dễ dàng hơn.
הקל
חופשה הופכת את החיים לקלים יותר.
trượt sót
Anh ấy đã trượt sót cơ hội ghi bàn.
לפספס
הוא פספס את ההזדמנות לגול.
nhập
Xin hãy nhập mã ngay bây giờ.
הזן
אנא הזן את הקוד עכשיו.
nhảy lên
Đứa trẻ nhảy lên.
לקפוץ
הילד מקפץ למעלה.
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
לשמור
אני שומר את הכסף שלי בשידה שלי.
quẹo
Bạn có thể quẹo trái.
לפנות
אתה יכול לפנות שמאלה.
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.
להעליב
חברתי העליבה אותי היום.
vứt
Anh ấy bước lên vỏ chuối đã bị vứt bỏ.
לזרוק
הוא דרך על קליפת בננה שנזרקה.
lấy ra
Tôi lấy tiền ra khỏi ví.
להוציא
אני מוציא את החשבונות מהארנק שלי.
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
תלוי
אגמונים תלויים מהגג.