אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
đúng
ý nghĩa đúng
נכון
רעיון נכון
uốn éo
con đường uốn éo
עגלגל
הכביש העגלגל
sớm
việc học sớm
מוקדם
למידה מוקדמת
nhiều
nhiều vốn
הרבה
המון הון
không thông thường
loại nấm không thông thường
לא רגיל
פטריות בלתי רגילות
phía trước
hàng ghế phía trước
קידמי
השורה הקידמית
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
כל שעה
החלפת השומרים כל שעה
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ישיר
מכה ישירה
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
נחמד
הערס הנחמד
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
רדיקלי
הפתרון הרדיקלי
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
מרתק
הסיפור המרתק