אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
hồng
bố trí phòng màu hồng
ורוד
הריהוט הורוד בחדר
riêng tư
du thuyền riêng tư
פרטי
היאכטה הפרטית
đơn giản
thức uống đơn giản
פשוט
המשקה הפשוט
hỏng
kính ô tô bị hỏng
שבור
החלון השבור של המכונית
ngày nay
các tờ báo ngày nay
היומי
עיתונות היום
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
בריא
אישה בריאה
trực tuyến
kết nối trực tuyến
אונליין
החיבור האונליין
nhiều hơn
nhiều chồng sách
יותר
כמה ערימות
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
הושלם
הגשר שלא הושלם
xã hội
mối quan hệ xã hội
חברתי
יחסים חברתיים
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
נורא
הכריש הנורא