אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
hình oval
bàn hình oval
אובלי
השולחן האובלי
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
מגוון
הצעת פרי מגוונת
điện
tàu điện lên núi
חשמלי
רכבת הרים חשמלית
ngày nay
các tờ báo ngày nay
היומי
עיתונות היום
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
שמח
הזוג השמח
tinh khiết
nước tinh khiết
טהור
המים הטהורים
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
מלוכלך
האוויר המלוכלך
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
מבריק
רצפה מבריקה
tốt
cà phê tốt
טוב
קפה טוב
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
שבועי
איסוף הזבל השבועי
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
מוכן לעזור
הגברת המוכנה לעזור