‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
נכון
רעיון נכון
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
עגלגל
הכביש העגלגל
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
מוקדם
למידה מוקדמת
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
הרבה
המון הון
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
לא רגיל
פטריות בלתי רגילות
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
קידמי
השורה הקידמית
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
כל שעה
החלפת השומרים כל שעה
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ישיר
מכה ישירה
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
נחמד
הערס הנחמד
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
רדיקלי
הפתרון הרדיקלי
cms/adjectives-webp/40894951.webp
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
מרתק
הסיפור המרתק
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
חמוץ
לימונים חמוצים