‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ישר
השימפנזי הישר
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
ברור
המפתח הברור
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
אמיתי
ניצחון אמיתי
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
רע
הצפה רעה
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
סודי
המתוק הסודי
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
עגלגל
הכדור העגלגל
cms/adjectives-webp/132880550.webp
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
מהיר
הגיא המהיר
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
בעתיד
ייצור אנרגיה בעתידי
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
אנגלי
השיעור האנגלי
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
עדין
הטמפרטורה העדינה
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
כפול
ההמבורגר הכפול
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
מכובד
המתנה המכובדת