‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
כנה
השבעה כנה
cms/adjectives-webp/134870963.webp
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
נפלא
נוף סלע נפלא
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
טיפש
הילד הטיפש
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
בלתי חוקי
הסחר הבלתי חוקי בסמים
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
בלתי רגיל
מזג אוויר בלתי רגיל
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
בלתי זהיר
הילד הבלתי זהיר
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
הפוך
הכיוון ההפוך
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
בטוח
בגד בטוח
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
אובלי
השולחן האובלי
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
לא ידידותי
הגבר הלא ידידותי
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
הושלם
הגשר שלא הושלם
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
עמוק
שלג עמוק