אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
giỏi
kỹ sư giỏi
מומחה
המהנדס המומחה
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
מוכן להמראה
המטוס המוכן להמראה
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
ברור
המפתח הברור
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
כל שעה
החלפת השומרים כל שעה
bạc
chiếc xe màu bạc
כסופי
הרכב הכסופי
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
בלתי זהיר
הילד הבלתי זהיר
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
חמור
טעות חמורה
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
מוכן
הבית שכמעט מוכן
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
הודי
פרצוף הודי
hình dáng bay
hình dáng bay
אירודינמי
הצורה האירודינמית
bão táp
biển đang có bão
סוער
הים הסוער