‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
ורוד
הריהוט הורוד בחדר
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
פרטי
היאכטה הפרטית
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
פשוט
המשקה הפשוט
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
שבור
החלון השבור של המכונית
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
היומי
עיתונות היום
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
בריא
אישה בריאה
cms/adjectives-webp/171323291.webp
trực tuyến
kết nối trực tuyến
אונליין
החיבור האונליין
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
יותר
כמה ערימות
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
הושלם
הגשר שלא הושלם
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
חברתי
יחסים חברתיים
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
נורא
הכריש הנורא
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
רך
המיטה הרכה