‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
אובלי
השולחן האובלי
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
מגוון
הצעת פרי מגוונת
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
חשמלי
רכבת הרים חשמלית
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
היומי
עיתונות היום
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
שמח
הזוג השמח
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
טהור
המים הטהורים
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
מלוכלך
האוויר המלוכלך
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
מבריק
רצפה מבריקה
cms/adjectives-webp/125506697.webp
tốt
cà phê tốt
טוב
קפה טוב
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
שבועי
איסוף הזבל השבועי
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
מוכן לעזור
הגברת המוכנה לעזור
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
דק
חוף החול הדק