אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
שני
במלחמה העולמית השנייה
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
שנתי
הגידול השנתי
đơn giản
thức uống đơn giản
פשוט
המשקה הפשוט
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
חוקי
אקדח חוקי
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
כועס
הגברים הכועסים
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
חשוב
פגישות חשובות
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
קרוב
הסימנים הקרובים
có sẵn
thuốc có sẵn
זמין
התרופה הזמינה
trống trải
màn hình trống trải
ריק
המסך הריק
mặn
đậu phộng mặn
מומלח
בוטנים מומלחים
nhẹ
chiếc lông nhẹ
קל
הנוצה הקלה