単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
費やす
彼女は全てのお金を費やしました。
cung cấp
Ghế nằm dành cho du khách được cung cấp.
提供する
ビーチチェアは休暇客のために提供されます。
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
証明する
彼は数学の式を証明したいです。
cần
Bạn cần một cái kích để thay lốp xe.
必要がある
タイヤを変えるためにジャッキが必要です。
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
保証する
保険は事故の場合の保護を保証します。
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
殺す
気をつけて、その斧で誰かを殺してしまうかもしれません!
giảm cân
Anh ấy đã giảm rất nhiều cân.
体重を減らす
彼はかなりの体重を減らしました。
tìm thấy
Tôi đã tìm thấy một cây nấm đẹp!
見つける
美しいキノコを見つけました!
kích hoạt
Khói đã kích hoạt cảnh báo.
引き起こす
煙が警報を引き起こしました。
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra hàm răng của bệnh nhân.
チェックする
歯医者は患者の歯並びをチェックします。
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.
練習する
彼は毎日スケートボードで練習します。