Từ vựng
Học tính từ – Marathi
पिवळा
पिवळी केळी
pivaḷā
pivaḷī kēḷī
vàng
chuối vàng
सुंदर
सुंदर फुले
sundara
sundara phulē
đẹp
hoa đẹp
नवीन
नवीन फटाके
navīna
navīna phaṭākē
mới
pháo hoa mới
फासीवादी
फासीवादी नारा
phāsīvādī
phāsīvādī nārā
phát xít
khẩu hiệu phát xít
बंद
बंद दरवाजा
banda
banda daravājā
đóng
cánh cửa đã đóng
महत्वपूर्ण
महत्वपूर्ण मुद्दे
mahatvapūrṇa
mahatvapūrṇa muddē
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
प्रसिद्ध
प्रसिद्ध मंदिर
prasid‘dha
prasid‘dha mandira
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
लाल
लाल पाऊसाची छत्री
lāla
lāla pā‘ūsācī chatrī
đỏ
cái ô đỏ
खडक
खडक मार्ग
khaḍaka
khaḍaka mārga
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
उत्कृष्ट
उत्कृष्ट वायन
utkr̥ṣṭa
utkr̥ṣṭa vāyana
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
उशीर
उशीर काम
uśīra
uśīra kāma
muộn
công việc muộn