Từ vựng

Học tính từ – Marathi

cms/adjectives-webp/144942777.webp
असामान्य
असामान्य हवामान
asāmān‘ya
asāmān‘ya havāmāna
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/78306447.webp
वार्षिक
वार्षिक वाढ
vārṣika
vārṣika vāḍha
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/175820028.webp
पूर्वी
पूर्वी बंदरगाह शहर
pūrvī
pūrvī bandaragāha śahara
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/102674592.webp
रंगीत
रंगीत ईस्टर अंडे
raṅgīta
raṅgīta īsṭara aṇḍē
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/171538767.webp
जवळचा
जवळचा संबंध
javaḷacā
javaḷacā sambandha
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/67885387.webp
महत्वपूर्ण
महत्वपूर्ण मुद्दे
mahatvapūrṇa
mahatvapūrṇa muddē
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/104559982.webp
दिवसभराचा
दिवसभराची स्नान
divasabharācā
divasabharācī snāna
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/107298038.webp
पार्माणू
पार्माणू स्फोट
pārmāṇū
pārmāṇū sphōṭa
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/127214727.webp
धुक्याचा
धुक्याचा संध्याकाळ
dhukyācā
dhukyācā sandhyākāḷa
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/87672536.webp
तिगुण
तिगुण मोबाइलचिप
tiguṇa
tiguṇa mōbā‘ilacipa
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/133802527.webp
आडवा
आडवी रेषा
āḍavā
āḍavī rēṣā
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/132514682.webp
मदतीचा
मदतीची बाई
madatīcā
madatīcī bā‘ī
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ