Trái cây (hoa quả)   »  
फळे

0

0

Memo Game

dưa bở
dưa bở
 
बदाम
बदाम
 
quả cam
quả cam
 
hạnh nhân
hạnh nhân
 
खरबूज
खरबूज
 
नारिंग
नारिंग
 
केळे
केळे
 
chuối
chuối
 
जर्दाळू
जर्दाळू
 
छोटी
छोटी
 
त्याचे झाड
त्याचे झाड
 
quả mộc qua
quả mộc qua
 
quả dâu tây
quả dâu tây
 
त्या फळाचे झाड
त्या फळाचे झाड
 
quả vải
quả vải
 
quả xuân đào
quả xuân đào
 
पीच फळाचा एक प्रकार
पीच फळाचा एक प्रकार
 
quả mơ
quả mơ
 
50l-card-blank
dưa bở dưa bở
50l-card-blank
बदाम बदाम
50l-card-blank
quả cam quả cam
50l-card-blank
hạnh nhân hạnh nhân
50l-card-blank
खरबूज खरबूज
50l-card-blank
नारिंग नारिंग
50l-card-blank
केळे केळे
50l-card-blank
chuối chuối
50l-card-blank
जर्दाळू जर्दाळू
50l-card-blank
छोटी छोटी
50l-card-blank
त्याचे झाड त्याचे झाड
50l-card-blank
quả mộc qua quả mộc qua
50l-card-blank
quả dâu tây quả dâu tây
50l-card-blank
त्या फळाचे झाड त्या फळाचे झाड
50l-card-blank
quả vải quả vải
50l-card-blank
quả xuân đào quả xuân đào
50l-card-blank
पीच फळाचा एक प्रकार पीच फळाचा एक प्रकार
50l-card-blank
quả mơ quả mơ