Bài kiểm tra 6



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 01, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Các bạn ở đây.
እናንተ እዚህ   See hint
2. Hôm qua – Hôm nay – Ngày mai
፤ ዛሬ ፤ ነገ   See hint
3. Ở đằng sau nhà là vườn.
ጀርባ የአትክልት ቦታ አለ።   See hint
4. Bạn không mang theo điện thoại di động sao?
ሞባይልክ ን አልያዝከውም/ሽውም?   See hint
5. Tôi cần cái dĩa / nĩa.
ሹካ   See hint
6. Đây là hành lý của bạn phải không?
ሻንጣ ነው?   See hint
7. Tôi muốn một người hướng dẫn nói tiếng Ý .
ጣሊያንኛ ተናጋሪ አስጎብኚ   See hint
8. Ở đây có thể thuê ô che nắng không?
ጃንጥላ መከራየት ይቻላል?   See hint
9. Bạn viết điều đó như thế nào?
ያንን እንዴት ነው ?   See hint
10. Bạn cũng tới ăn tối à?
ለእራት እየመጣህ ነው?   See hint