Bài kiểm tra 60
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một quyển sách. |
Je un livre
See hint
|
| 2. | Quả / trái cam màu gì? Màu da cam. |
Quelle est la d’une orange ? Orange
See hint
|
| 3. | Bạn có thích hát không? |
chanter ?
See hint
|
| 4. | Tôi cần một phòng đôi. |
J’ai d’une chambre double
See hint
|
| 5. | Tôi không thích nấm. |
Je n’aime les champignons
See hint
|
| 6. | Tôi cần vài lít dầu điêzen. |
J’ai de quelques litres de diesel
See hint
|
| 7. | Ở gần đây có một bể bơi trong nhà không? |
Est-ce qu’il y a une couverte à proximité ?
See hint
|
| 8. | Nếu bạn có thời gian, hãy gọi cho tôi. |
tu as le temps, appelle-moi
See hint
|
| 9. | Lối vào ở đâu? |
Où est ?
See hint
|
| 10. | Tôi muốn mua cái này. |
Je veux ça
See hint
|