Bài kiểm tra 23



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 01, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Chúng ta ở đâu?
‫היכן אנחנו?‬   See hint
2. Tôi uống nước khoáng.
‫אני שותה מים ‬   See hint
3. Bà tưới hoa.
משקה את הפרחים ‬   See hint
4. Tôi muốn vào trung tâm.
‫אני / ה להגיע למרכז העיר ‬   See hint
5. Bạn có muốn món đó với khoai tây không?
‫תרצה / את זה עם תפוחי אדמה?‬   See hint
6. Anh ấy đi xe máy.
רוכב על אופנוע ‬   See hint
7. Tôi quan tâm đến kiến trúc.
‫אני / נת בארכיטקטורה ‬   See hint
8. Chúng tôi chơi đá bóng.
משחקים כדורגל ‬   See hint
9. Hãy học hết những từ này nhé!
למד את כל המילים   See hint
10. Lớp học bắt đầu lúc tám giờ.
מתחילים בשעה שמונה   See hint