መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
ác ý
đồng nghiệp ác ý
በጣም ክፉ
በጣም ክፉ ባልንጀራ
sương mù
bình minh sương mù
ሜጋብ
ሜጋብ ጋለሞታ
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
ታማኝ
ታማኝው ውሃ ውድብ
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
ነጻ
ነጻ የትራንስፖርት ዘዴ
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ቊጣማ
ቊጣማ ፖሊስ
què
một người đàn ông què
ዝቅተኛ
ዝቅተኛ ሰው
có lẽ
khu vực có lẽ
በተገመተ
በተገመተ ክልል
đóng
cánh cửa đã đóng
በመታጠቅ
በመታጠቅ የታጠቀው በር
hài hước
trang phục hài hước
ሞኝ
ሞኝ ልብስ
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
የሚጀምር
የሚጀምር አውሮፕላን
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭ
ውጭ ማከማቻ