መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
በፊት
በፊት ታሪክ
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
የተፈተለ
የተፈተለው ሳንዳቅ
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
ተጨማሪ
ተጨማሪ ገቢ
cms/adjectives-webp/116766190.webp
có sẵn
thuốc có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝው መድሃኔት
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
ሩቅ
ሩቅ ጉዞ
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
በአስቸጋሪነት
በአስቸጋሪነት ጩኸት
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
እውነታዊ
እውነታዊ ድል
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
በሕግ
በሕግ ችግር
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
ዘግይቷል
ዘግይቷል ሄዱ
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
የታወቀ
የታወቀ ኤፌል ማማዎ
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
አስቂኝ
አስቂኝ ጭማቂዎች
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
በጣም አዘነበት
በጣም አዘነበት ፍቅር