መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ተልእኮ
ተልእኮው ልጅ
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
በርታም
በርታም አንበሳ
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭ
ውጭ ማከማቻ
ngang
đường kẻ ngang
አድማዊ
አድማዊ መስመር
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
ደከማች
ደከማች ሴት
dễ thương
một con mèo dễ thương
ቆንጆ
ቆንጆ ድመት
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
በተኝቷል
በተኝቷል ጊዜ
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
በግምቱ
በግምቱ መጠጣት
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
ተለየ
ተለዩ ማጣት
vô giá
viên kim cương vô giá
ያልተገምተ
ያልተገምተ ዲያሞንድ
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
በጥቂትነት
በጥቂትነት መብራት ቀጣፊ