መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
giàu có
phụ nữ giàu có
ባለጠጋ
ባለጠጋ ሴት
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
በጣም ተረርቶ
በጣም ተረርቶ ዕቅድ
mắc nợ
người mắc nợ
ያለበዋ
ያለበዋ ሰው
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
ጎበዝ
ጎበዝ ልጅ
tình dục
lòng tham dục tình
ሴክሳዊ
ሴክሳዊ ጥምቀት
tin lành
linh mục tin lành
የወንጌላዊ
የወንጌላዊ ካህን
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
የታወቀ
የታወቀ ቤተ መቅደስ
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ፈጣን
ፈጣኝ በሮች ሰዉ
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
በተኝቷል
በተኝቷል ጊዜ
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ያልታበየ
ያልታበየ ወንድ
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግንኙነት