መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
የህግ ላይ
የህግ ላይ ደካማ ድርጅት
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
ተለያዩ
ተለያዩ ቀለሞች እርሳሶች
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
አእምሮ የሌለው
አእምሮ የሌለው ሴት
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
የመጨረሻው
የመጨረሻው ፈቃድ
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
ኃያላን
ኃያላን ሴት
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ተልእኮ
ተልእኮው ልጅ
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
አዲስ
አዲስ የብርሀነ እሳት
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
በሳምንት ጊዜ
በሳምንት ጊዜ ቆሻሻ መምረጥ
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
በዓመታዊ መልኩ
በዓመታዊ መልኩ ጨምሮ
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
የተገለበጠ
የተገለበጠ አቅጣጫ
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
በግምቱ
በግምቱ መጠጣት
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ ሸርክ