መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
ተካተተ
ተካተተ ስቶር ሀልሞች
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
በቍጣ
በቍጣ ያሉ ሰዎች
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
ረጅም
ረጅም አልባሳት
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
የተፈተለ
የተፈተለው ሳንዳቅ
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ዕለታዊ
ዕለታዊ እንኳን
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
ፊዚካዊ
ፊዚካዊ ሙከራ
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
የህዝብ
የህዝብ መጠጣበቂያ
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
ለስላሳ
ለስላሳ ሙቀት
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
ቀሪ
ቀሪ ምግብ
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ያልተወደደ
ያልተወደደ ወንድ
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
የማይቻል
የማይቻል ግቢ
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
ግልጽ
ግልጽ የሆነ መርከብ