መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
vô ích
gương ô tô vô ích
የማያጠቅም
የማያጠቅምው የመኪና መስተዋወቂያ
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ሆሞሴክሳውሊ
ሁለት ሆሞሴክሳውሊ ወንዶች
đỏ
cái ô đỏ
ቀይ
ቀዩ የዝንጀሮ ጂስ
có sẵn
thuốc có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝው መድሃኔት
mới
pháo hoa mới
አዲስ
አዲስ የብርሀነ እሳት
trung thực
lời thề trung thực
በእውነት
በእውነት ምሐላ
ngọt
kẹo ngọt
ቆልምልም
ቆልምልም ምርጥ እንጀራ
Ireland
bờ biển Ireland
አይሪሽ
የአይሪሽ ባሕር ዳር
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ጥሩ
ጥሩ ወይን ጠጅ
gai
các cây xương rồng có gai
ሸክምናማ
ሸክምናማው ካክቴስ
mặn
đậu phộng mặn
የተጨመረ ጨው
የተጨመረለት እንቁላል