መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
ሞኝ
ሞኝ ንግግር
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
አቶሚክ
አቶሚክ ፍይድብልት
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ቱንቢ
ቱንቢ የእንጨት ግድግዳ
điện
tàu điện lên núi
ኤሌክትሪክ
ኤሌክትሪክ ተራኪል
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
ኃያል
ኃያልው ነፋስ
nghèo
một người đàn ông nghèo
ደሀ
ደሀ ሰው
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
በእንግሊዝኛ
በእንግሊዝኛ ትምህርት ቤት
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ ምልክት
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
በግምቱ
በግምቱ መጠጣት
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
በስርጭት
በስርጭት ምልክት
ngày nay
các tờ báo ngày nay
የዛሬ
የዛሬ ዜናዎች