መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
dốc
ngọn núi dốc
አጠገብ
አጠገብ ተራራ
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
ረክሳዊ
ረክሳዊ ህልውላት
béo
con cá béo
የሚያብዛ
የሚያብዛ ዓሣ
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
ለአልኮሆል ተጠምደው
ለአልኮሆል ተጠምደው ወንድ
mới
pháo hoa mới
አዲስ
አዲስ የብርሀነ እሳት
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
የመጨረሻው
የመጨረሻው ፈቃድ
hình dáng bay
hình dáng bay
አየር ሞላውጊ
አየር ሞላውጊ ቅርጽ
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
አሳብነት ያለው
አሳብነት ያለው ስዕል
vàng
chuối vàng
ቡናዊ
ቡናዊ ሙዝ
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ወራታዊ
ወራታዊ መሬት
hiếm
con panda hiếm
የቀረው
የቀረው ፓንዳ