መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
bao gồm
ống hút bao gồm
ተካተተ
ተካተተ ስቶር ሀልሞች
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
በቍጣ
በቍጣ ያሉ ሰዎች
ướt
quần áo ướt
ረጅም
ረጅም አልባሳት
đã mở
hộp đã được mở
የተፈተለ
የተፈተለው ሳንዳቅ
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ዕለታዊ
ዕለታዊ እንኳን
vật lý
thí nghiệm vật lý
ፊዚካዊ
ፊዚካዊ ሙከራ
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
የህዝብ
የህዝብ መጠጣበቂያ
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
ለስላሳ
ለስላሳ ሙቀት
còn lại
thức ăn còn lại
ቀሪ
ቀሪ ምግብ
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ያልተወደደ
ያልተወደደ ወንድ
không thể
một lối vào không thể
የማይቻል
የማይቻል ግቢ