መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
trước đó
câu chuyện trước đó
በፊት
በፊት ታሪክ
đã mở
hộp đã được mở
የተፈተለ
የተፈተለው ሳንዳቅ
bổ sung
thu nhập bổ sung
ተጨማሪ
ተጨማሪ ገቢ
có sẵn
thuốc có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝው መድሃኔት
xa
chuyến đi xa
ሩቅ
ሩቅ ጉዞ
huyên náo
tiếng hét huyên náo
በአስቸጋሪነት
በአስቸጋሪነት ጩኸት
thực sự
một chiến thắng thực sự
እውነታዊ
እውነታዊ ድል
pháp lý
một vấn đề pháp lý
በሕግ
በሕግ ችግር
trễ
sự khởi hành trễ
ዘግይቷል
ዘግይቷል ሄዱ
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
የታወቀ
የታወቀ ኤፌል ማማዎ
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
አስቂኝ
አስቂኝ ጭማቂዎች