መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
thân thiện
đề nghị thân thiện
ወዳጅ
ወዳጅ ምቹ
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
ድንገት
ድንገት የሚፈለገው እርዳታ
khó khăn
việc leo núi khó khăn
በጣም አስቸጋሪ
በጣም አስቸጋሪው የተራራ መጫወት
an toàn
trang phục an toàn
አስተማማኝ
አስተማማኝ ልብስ
tròn
quả bóng tròn
ዙርያዊ
ዙርያዊ ኳስ
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
ሕጋዊ
ሕጋዊው ፓስታል
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
በጣም ተረርቶ
በጣም ተረርቶ ዕቅድ
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
የታወቀ
የታወቀ ቤተ መቅደስ
trưởng thành
cô gái trưởng thành
አይዞሽ
የአይዞሽ ሴት
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
ሩቅ
ሩቁ ቤት
thật
tình bạn thật
እውነት
እውነተኛ ወዳጅነት