መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
የህግ ላይ
የህግ ላይ ደካማ ድርጅት
khác nhau
bút chì màu khác nhau
ተለያዩ
ተለያዩ ቀለሞች እርሳሶች
rụt rè
một cô gái rụt rè
አእምሮ የሌለው
አእምሮ የሌለው ሴት
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
የመጨረሻው
የመጨረሻው ፈቃድ
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
ኃያላን
ኃያላን ሴት
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ተልእኮ
ተልእኮው ልጅ
mới
pháo hoa mới
አዲስ
አዲስ የብርሀነ እሳት
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
በሳምንት ጊዜ
በሳምንት ጊዜ ቆሻሻ መምረጥ
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
በዓመታዊ መልኩ
በዓመታዊ መልኩ ጨምሮ
sai lầm
hướng đi sai lầm
የተገለበጠ
የተገለበጠ አቅጣጫ
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
በግምቱ
በግምቱ መጠጣት