Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/132465430.webp
ተመች
ተመች ሴት
temechi
temechi sēti
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/100658523.webp
በመልኩ
በመልኩ የገበያ ቦታ
bemeliku
bemeliku yegebeya bota
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/109725965.webp
አትክልት
አትክልት ኢንጂነር
ātikiliti
ātikiliti īnijīneri
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/120375471.webp
ረክሳዊ
ረክሳዊ ህልውላት
rekisawī
rekisawī hiliwilati
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/20539446.webp
የዓመታት
የዓመታት በዓል
ye‘ametati
ye‘ametati be‘ali
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/94354045.webp
ተለያዩ
ተለያዩ ቀለሞች እርሳሶች
teleyayu
teleyayu k’elemochi irisasochi
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/122865382.webp
የበራው
የበራው ባቲም
yeberawi
yeberawi batīmi
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/135350540.webp
አለው
አለው የጨዋታ መስሪያ
ālewi
ālewi yech’ewata mesirīya
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/40894951.webp
አስደናቂ
አስደናቂ ታሪክ
āsidenak’ī
āsidenak’ī tarīki
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/108932478.webp
ባዶ
ባዶ ማያያዣ
bado
bado mayayazha
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/43649835.webp
የማይነበብ
የማይነበብ ጽሑፍ
yemayinebebi
yemayinebebi ts’iḥufi
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/94026997.webp
በሽንት
በሽንቱ ልጅ
beshiniti
beshinitu liji
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm