Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ተመች
ተመች ሴት
temechi
temechi sēti
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
በመልኩ
በመልኩ የገበያ ቦታ
bemeliku
bemeliku yegebeya bota
trung tâm
quảng trường trung tâm
አትክልት
አትክልት ኢንጂነር
ātikiliti
ātikiliti īnijīneri
giỏi
kỹ sư giỏi
ረክሳዊ
ረክሳዊ ህልውላት
rekisawī
rekisawī hiliwilati
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
የዓመታት
የዓመታት በዓል
ye‘ametati
ye‘ametati be‘ali
hàng năm
lễ hội hàng năm
ተለያዩ
ተለያዩ ቀለሞች እርሳሶች
teleyayu
teleyayu k’elemochi irisasochi
khác nhau
bút chì màu khác nhau
የበራው
የበራው ባቲም
yeberawi
yeberawi batīmi
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
አለው
አለው የጨዋታ መስሪያ
ālewi
ālewi yech’ewata mesirīya
hiện có
sân chơi hiện có
አስደናቂ
አስደናቂ ታሪክ
āsidenak’ī
āsidenak’ī tarīki
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
ባዶ
ባዶ ማያያዣ
bado
bado mayayazha
trống trải
màn hình trống trải
የማይነበብ
የማይነበብ ጽሑፍ
yemayinebebi
yemayinebebi ts’iḥufi
không thể đọc
văn bản không thể đọc