Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/74047777.webp
አስደሳች
አስደሳች ማየት
āsidesachi
āsidesachi mayeti
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/132103730.webp
ብርድ
የብርድ አየር
biridi
yebiridi āyeri
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/127531633.webp
የሚለውንበት
የሚለውንበት ፍሬ ምርት
yemīlewinibeti
yemīlewinibeti firē miriti
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/158476639.webp
አዋቂ
አዋቂ ታላቅ
āwak’ī
āwak’ī talak’i
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/117489730.webp
እንግሊዝኛ
እንግሊዝኛው ትምህርት
inigilīzinya
inigilīzinyawi timihiriti
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/133003962.webp
በሙቅ
በሙቅ እንጪልጦች
bemuk’i
bemuk’i inich’īlit’ochi
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/131228960.webp
የበለጠ
የበለጠ ልብስ
yebelet’e
yebelet’e libisi
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/15049970.webp
መጥፎ
መጥፎ ውሃ
met’ifo
met’ifo wiha
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/1703381.webp
ያልተያየደ
ያልተያየደ አደጋ
yaliteyayede
yaliteyayede ādega
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/170812579.webp
ቀላል
ቀላልው ጥርስ
k’elali
k’elaliwi t’irisi
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ተልእኮ
ተልእኮው ልጅ
teli’iko
teli’ikowi liji
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/70910225.webp
ቅርብ
ቅርብ አንበሳ
k’iribi
k’iribi ānibesa
gần
con sư tử gần