Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ያልተገበጠ
ያልተገበጠ ሴት
yalitegebet’e
yalitegebet’e sēti
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
ያልሆነ እሴት
ያልሆነ እሴት ሰውንጭል
yalihone isēti
yalihone isēti sewinich’ili
phi lý
chiếc kính phi lý
ያልተጠናቀቀ
ያልተጠናቀቀ ሥራ
yalitet’enak’ek’e
yalitet’enak’ek’e šira
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ተጨማሪ
ተጨማሪ ገቢ
tech’emarī
tech’emarī gebī
bổ sung
thu nhập bổ sung
በቍጣ
በቍጣ ያሉ ሰዎች
bek’wit’a
bek’wit’a yalu sewochi
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
በለም
በለም የደምብ ፍራፍሬ
belemi
belemi yedemibi firafirē
chua
chanh chua
ደካማ
ደካማ ታከማ
dekama
dekama takema
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ምሥራቃዊ
ምሥራቃዊ ማእከል ከተማ
miširak’awī
miširak’awī ma’ikeli ketema
phía đông
thành phố cảng phía đông
የልምም
የልምም ሥጋ
yelimimi
yelimimi šiga
sống
thịt sống
በጣም ያረጀ
በጣም ያረጀ መፅሃፍቶች
bet’ami yareje
bet’ami yareje met͟s’ihafitochi
cổ xưa
sách cổ xưa
በጣም አስቸጋሪ
በጣም አስቸጋሪው የተራራ መጫወት
bet’ami āsichegarī
bet’ami āsichegarīwi yeterara mech’aweti
khó khăn
việc leo núi khó khăn