Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
complete
a complete rainbow
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
weak
the weak patient
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
everyday
the everyday bath
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
terrible
the terrible threat
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
beautiful
a beautiful dress
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
healthy
the healthy vegetables
dễ thương
một con mèo dễ thương
cute
a cute kitten
thứ ba
đôi mắt thứ ba
third
a third eye
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
stupid
the stupid boy
kép
bánh hamburger kép
double
the double hamburger
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
upright
the upright chimpanzee