Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
thân thiện
đề nghị thân thiện
friendly
a friendly offer
hiện đại
phương tiện hiện đại
modern
a modern medium
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
unbelievable
an unbelievable disaster
uốn éo
con đường uốn éo
curvy
the curvy road
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
famous
the famous Eiffel tower
thật
tình bạn thật
true
true friendship
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
explicit
an explicit prohibition
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ugly
the ugly boxer
thành công
sinh viên thành công
successful
successful students
trống trải
màn hình trống trải
empty
the empty screen
béo
một người béo
fat
a fat person