Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
upright
the upright chimpanzee
hồng
bố trí phòng màu hồng
pink
a pink room decor
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
unlimited
the unlimited storage
khác nhau
bút chì màu khác nhau
different
different colored pencils
tinh khiết
nước tinh khiết
pure
pure water
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
beautiful
a beautiful dress
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
available
the available wind energy
duy nhất
con chó duy nhất
sole
the sole dog
còn lại
thức ăn còn lại
remaining
the remaining food
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
complete
a complete rainbow
tình dục
lòng tham dục tình
sexual
sexual lust