Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
pháp lý
một vấn đề pháp lý
legal
a legal problem
say xỉn
người đàn ông say xỉn
drunk
the drunk man
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
clear
the clear glasses
hàng năm
lễ hội hàng năm
annual
the annual carnival
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
nice
the nice admirer
uốn éo
con đường uốn éo
curvy
the curvy road
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
visible
the visible mountain
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
alert
an alert shepherd dog
cô đơn
góa phụ cô đơn
lonely
the lonely widower
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
sad
the sad child
bão táp
biển đang có bão
stormy
the stormy sea