Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
funny
funny beards
hình oval
bàn hình oval
oval
the oval table
gần
con sư tử gần
near
the nearby lioness
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
crazy
a crazy woman
chua
chanh chua
sour
sour lemons
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
helpful
a helpful consultation
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
exciting
the exciting story
dễ thương
một con mèo dễ thương
cute
a cute kitten
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
complete
a complete rainbow
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
unmarried
an unmarried man
ít nói
những cô gái ít nói
quiet
the quiet girls