Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
careful
a careful car wash
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
violent
a violent dispute
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
whole
a whole pizza
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
healthy
the healthy vegetables
ngang
tủ quần áo ngang
horizontal
the horizontal coat rack
tình dục
lòng tham dục tình
sexual
sexual lust
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
related
the related hand signals
cá nhân
lời chào cá nhân
personal
the personal greeting
trống trải
màn hình trống trải
empty
the empty screen
toàn bộ
toàn bộ gia đình
complete
the complete family
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
fast
the fast downhill skier