Vocabulary

Learn Adjectives – Vietnamese

cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
Protestant
the Protestant priest
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
visible
the visible mountain
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
relaxing
a relaxing holiday
cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
creepy
a creepy atmosphere
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
sour
sour lemons
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
correct
a correct thought
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
dark
the dark night
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
future
a future energy production
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
golden
the golden pagoda
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
cute
a cute kitten
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
hasty
the hasty Santa Claus
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
lame
a lame man