Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
included
the included straws
bao gồm
ống hút bao gồm
English
the English lesson
Anh
tiết học tiếng Anh
smart
a smart fox
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
alcoholic
the alcoholic man
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
colorless
the colorless bathroom
không màu
phòng tắm không màu
usual
a usual bridal bouquet
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
possible
the possible opposite
có thể
trái ngược có thể
absurd
an absurd pair of glasses
phi lý
chiếc kính phi lý
closed
closed eyes
đóng
mắt đóng
last
the last will
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
previous
the previous partner
trước
đối tác trước đó