Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
hysterical
a hysterical scream
huyên náo
tiếng hét huyên náo
rich
a rich woman
giàu có
phụ nữ giàu có
friendly
a friendly offer
thân thiện
đề nghị thân thiện
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo
similar
two similar women
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
much
much capital
nhiều
nhiều vốn
central
the central marketplace
trung tâm
quảng trường trung tâm
cruel
the cruel boy
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
naughty
the naughty child
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
smart
a smart fox
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
sad
the sad child
buồn bã
đứa trẻ buồn bã