Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/104193040.webp
creepy
a creepy appearance
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/20539446.webp
annual
the annual carnival
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/120375471.webp
relaxing
a relaxing holiday
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/134719634.webp
funny
funny beards
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/132447141.webp
lame
a lame man
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/130972625.webp
delicious
a delicious pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/132617237.webp
heavy
a heavy sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/33086706.webp
medical
the medical examination
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/122973154.webp
stony
a stony path
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/43649835.webp
unreadable
the unreadable text
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/118950674.webp
hysterical
a hysterical scream
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/97017607.webp
unfair
the unfair work division
bất công
sự phân chia công việc bất công