Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
creepy
a creepy appearance
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
annual
the annual carnival
hàng năm
lễ hội hàng năm
relaxing
a relaxing holiday
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
funny
funny beards
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
lame
a lame man
què
một người đàn ông què
delicious
a delicious pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
heavy
a heavy sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
medical
the medical examination
y tế
cuộc khám y tế
stony
a stony path
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
unreadable
the unreadable text
không thể đọc
văn bản không thể đọc
hysterical
a hysterical scream
huyên náo
tiếng hét huyên náo