Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/118950674.webp
hysterical
a hysterical scream
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/132679553.webp
rich
a rich woman
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/125896505.webp
friendly
a friendly offer
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/116632584.webp
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/70154692.webp
similar
two similar women
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/131533763.webp
much
much capital
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/100658523.webp
central
the central marketplace
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/123652629.webp
cruel
the cruel boy
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/94026997.webp
naughty
the naughty child
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/158476639.webp
smart
a smart fox
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/105388621.webp
sad
the sad child
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/132974055.webp
pure
pure water
tinh khiết
nước tinh khiết