Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
smart
the smart girl
thông minh
cô gái thông minh
mistakable
three mistakable babies
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
fat
a fat person
béo
một người béo
usable
usable eggs
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
related
the related hand signals
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
quiet
the request to be quiet
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
deep
deep snow
sâu
tuyết sâu
ugly
the ugly boxer
xấu xí
võ sĩ xấu xí
powerless
the powerless man
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
evening
an evening sunset
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
unique
the unique aqueduct
độc đáo
cống nước độc đáo