Từ vựng

Học trạng từ – Serbia

cms/adverbs-webp/40230258.webp
превише
Он је увек превише радио.
previše
On je uvek previše radio.
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
cms/adverbs-webp/138692385.webp
negde
Зец се negde сакрио.
negde
Zec se negde sakrio.
ở đâu đó
Một con thỏ đã ẩn mình ở đâu đó.
cms/adverbs-webp/164633476.webp
поново
Срели су се поново.
ponovo
Sreli su se ponovo.
lại
Họ gặp nhau lại.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
доле
Гледају ме одозго.
dole
Gledaju me odozgo.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
горе
Пење се на планину горе.
gore
Penje se na planinu gore.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
cms/adverbs-webp/141168910.webp
тамо
Циљ је тамо.
tamo
Cilj je tamo.
ở đó
Mục tiêu nằm ở đó.
cms/adverbs-webp/140125610.webp
свуда
Пластика је свуда.
svuda
Plastika je svuda.
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
cms/adverbs-webp/67795890.webp
у
Они скачу у воду.
u
Oni skaču u vodu.
vào
Họ nhảy vào nước.
cms/adverbs-webp/172832880.webp
врло
Дете је врло гладно.
vrlo
Dete je vrlo gladno.
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
cms/adverbs-webp/111290590.webp
исто
Ови људи су различити, али су исто оптимистични!
isto
Ovi ljudi su različiti, ali su isto optimistični!
giống nhau
Những người này khác nhau, nhưng đều lạc quan giống nhau!
cms/adverbs-webp/46438183.webp
пре
Она је пре била дебеља него сада.
pre
Ona je pre bila debelja nego sada.
trước
Cô ấy trước đây béo hơn bây giờ.
cms/adverbs-webp/135100113.webp
увек
Овде је увек било језеро.
uvek
Ovde je uvek bilo jezero.
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.