Bạn đã đeo ca vát nào?
ನ-ನ- -ಾವ-ಟ--ಧ-ಿಸ-ದೆ?
ನೀ_ ಯಾ_ ಟೈ ಧ____
ನ-ನ- ಯ-ವ ಟ- ಧ-ಿ-ಿ-ೆ-
--------------------
ನೀನು ಯಾವ ಟೈ ಧರಿಸಿದೆ?
0
N-nu ---- ṭ---dh--is--e?
N___ y___ ṭ__ d_________
N-n- y-v- ṭ-i d-a-i-i-e-
------------------------
Nīnu yāva ṭai dhariside?
Bạn đã đeo ca vát nào?
ನೀನು ಯಾವ ಟೈ ಧರಿಸಿದೆ?
Nīnu yāva ṭai dhariside?
Bạn đã mua xe hơi nào?
ನೀನ---ಾವ -ಾರ--ಖರ-ದಿ-ಿ--?
ನೀ_ ಯಾ_ ಕಾ_ ಖ_____
ನ-ನ- ಯ-ವ ಕ-ರ- ಖ-ೀ-ಿ-ಿ-ೆ-
------------------------
ನೀನು ಯಾವ ಕಾರ್ ಖರೀದಿಸಿದೆ?
0
Nīnu-yā-a-kār-k----di---e?
N___ y___ k__ k___________
N-n- y-v- k-r k-a-ī-i-i-e-
--------------------------
Nīnu yāva kār kharīdiside?
Bạn đã mua xe hơi nào?
ನೀನು ಯಾವ ಕಾರ್ ಖರೀದಿಸಿದೆ?
Nīnu yāva kār kharīdiside?
Bạn đã đặt báo nào?
ನೀ-- -ಾ---ತ--ಿಕ-ಗ--ಚಂದಾದಾ-ನ-ದ-?
ನೀ_ ಯಾ_ ಪ____ ಚಂ______
ನ-ನ- ಯ-ವ ಪ-್-ಿ-ೆ-ೆ ಚ-ದ-ದ-ರ-ಾ-ೆ-
-------------------------------
ನೀನು ಯಾವ ಪತ್ರಿಕೆಗೆ ಚಂದಾದಾರನಾದೆ?
0
Nī-u--āv--p--ri---e--a-dā--r--ād-?
N___ y___ p________ c_____________
N-n- y-v- p-t-i-e-e c-n-ā-ā-a-ā-e-
----------------------------------
Nīnu yāva patrikege candādāranāde?
Bạn đã đặt báo nào?
ನೀನು ಯಾವ ಪತ್ರಿಕೆಗೆ ಚಂದಾದಾರನಾದೆ?
Nīnu yāva patrikege candādāranāde?
Bạn đã nhìn thấy ai?
ನೀವ--ಯ-ರನ-ನು -ೋ--ದ--ಿ?
ನೀ_ ಯಾ___ ನೋ____
ನ-ವ- ಯ-ರ-್-ು ನ-ಡ-ದ-ರ-?
----------------------
ನೀವು ಯಾರನ್ನು ನೋಡಿದಿರಿ?
0
N-v- y--an----ōḍ-d---?
N___ y______ n________
N-v- y-r-n-u n-ḍ-d-r-?
----------------------
Nīvu yārannu nōḍidiri?
Bạn đã nhìn thấy ai?
ನೀವು ಯಾರನ್ನು ನೋಡಿದಿರಿ?
Nīvu yārannu nōḍidiri?
Bạn đã gặp ai?
ನ-ವ-----ನ--ು ಭ-ಟಿ ಮಾಡಿದಿ--?
ನೀ_ ಯಾ___ ಭೇ_ ಮಾ____
ನ-ವ- ಯ-ರ-್-ು ಭ-ಟ- ಮ-ಡ-ದ-ರ-?
---------------------------
ನೀವು ಯಾರನ್ನು ಭೇಟಿ ಮಾಡಿದಿರಿ?
0
Nīvu yār-nnu--h-ṭi-māḍi--r-?
N___ y______ b____ m________
N-v- y-r-n-u b-ē-i m-ḍ-d-r-?
----------------------------
Nīvu yārannu bhēṭi māḍidiri?
Bạn đã gặp ai?
ನೀವು ಯಾರನ್ನು ಭೇಟಿ ಮಾಡಿದಿರಿ?
Nīvu yārannu bhēṭi māḍidiri?
Bạn đã nhận ra ai?
ನೀವು ---ನ್ನ-----ು--ಸ-ದ-ರಿ?
ನೀ_ ಯಾ___ ಗು______
ನ-ವ- ಯ-ರ-್-ು ಗ-ರ-ತ-ಸ-ದ-ರ-?
--------------------------
ನೀವು ಯಾರನ್ನು ಗುರುತಿಸಿದಿರಿ?
0
Nīv- y--annu gu--ti----ri?
N___ y______ g____________
N-v- y-r-n-u g-r-t-s-d-r-?
--------------------------
Nīvu yārannu gurutisidiri?
Bạn đã nhận ra ai?
ನೀವು ಯಾರನ್ನು ಗುರುತಿಸಿದಿರಿ?
Nīvu yārannu gurutisidiri?
Bạn đã thức dậy khi nào?
ನೀವು-ಎಷ್-ು-----ತ--ೆ---್ದಿ--?
ನೀ_ ಎ__ ಹೊ___ ಎ____
ನ-ವ- ಎ-್-ು ಹ-ತ-ತ-ಗ- ಎ-್-ಿ-ಿ-
----------------------------
ನೀವು ಎಷ್ಟು ಹೊತ್ತಿಗೆ ಎದ್ದಿರಿ?
0
Nīv---ṣṭ---o----- --diri?
N___ e___ h______ e______
N-v- e-ṭ- h-t-i-e e-d-r-?
-------------------------
Nīvu eṣṭu hottige eddiri?
Bạn đã thức dậy khi nào?
ನೀವು ಎಷ್ಟು ಹೊತ್ತಿಗೆ ಎದ್ದಿರಿ?
Nīvu eṣṭu hottige eddiri?
Bạn đã bắt đầu khi nào?
ನೀವ----್-- ಹೊತ-ತಿ-ೆ-ಪ್ರಾ----ಸಿದಿ-ಿ?
ನೀ_ ಎ__ ಹೊ___ ಪ್_______
ನ-ವ- ಎ-್-ು ಹ-ತ-ತ-ಗ- ಪ-ರ-ರ-ಭ-ಸ-ದ-ರ-?
-----------------------------------
ನೀವು ಎಷ್ಟು ಹೊತ್ತಿಗೆ ಪ್ರಾರಂಭಿಸಿದಿರಿ?
0
Nīvu-eṣ-- hot--ge pr-r-m---s---ri?
N___ e___ h______ p_______________
N-v- e-ṭ- h-t-i-e p-ā-a-b-i-i-i-i-
----------------------------------
Nīvu eṣṭu hottige prārambhisidiri?
Bạn đã bắt đầu khi nào?
ನೀವು ಎಷ್ಟು ಹೊತ್ತಿಗೆ ಪ್ರಾರಂಭಿಸಿದಿರಿ?
Nīvu eṣṭu hottige prārambhisidiri?
Bạn đã dừng khi nào?
ನ-ವ---ಷ-ಟು -----ಿಗ--ಮು--------?
ನೀ_ ಎ__ ಹೊ___ ಮು_____
ನ-ವ- ಎ-್-ು ಹ-ತ-ತ-ಗ- ಮ-ಗ-ಸ-ದ-ರ-?
-------------------------------
ನೀವು ಎಷ್ಟು ಹೊತ್ತಿಗೆ ಮುಗಿಸಿದಿರಿ?
0
Nīv--eṣ---h-t-ige mug-sid--i?
N___ e___ h______ m__________
N-v- e-ṭ- h-t-i-e m-g-s-d-r-?
-----------------------------
Nīvu eṣṭu hottige mugisidiri?
Bạn đã dừng khi nào?
ನೀವು ಎಷ್ಟು ಹೊತ್ತಿಗೆ ಮುಗಿಸಿದಿರಿ?
Nīvu eṣṭu hottige mugisidiri?
Tại sao bạn đã thức dậy?
ನ--ಗೆ -ಕೆ----ಚ--ಾ--ತ-?
ನಿ__ ಏ_ ಎ_______
ನ-ಮ-ೆ ಏ-ೆ ಎ-್-ರ-ಾ-ಿ-ು-
----------------------
ನಿಮಗೆ ಏಕೆ ಎಚ್ಚರವಾಯಿತು?
0
N---g--ēk- -cc-ra--y---?
N_____ ē__ e____________
N-m-g- ē-e e-c-r-v-y-t-?
------------------------
Nimage ēke eccaravāyitu?
Tại sao bạn đã thức dậy?
ನಿಮಗೆ ಏಕೆ ಎಚ್ಚರವಾಯಿತು?
Nimage ēke eccaravāyitu?
Tại sao bạn đã trở thành giáo viên?
ನ-ವು ಏ-ೆ -ಧ್ಯ--ಕರಾ-ಿ--?
ನೀ_ ಏ_ ಅ________
ನ-ವ- ಏ-ೆ ಅ-್-ಾ-ಕ-ಾ-ಿ-ಿ-
-----------------------
ನೀವು ಏಕೆ ಅಧ್ಯಾಪಕರಾದಿರಿ?
0
Nīvu-ēke--dh--p-k-rā--ri?
N___ ē__ a_______________
N-v- ē-e a-h-ā-a-a-ā-i-i-
-------------------------
Nīvu ēke adhyāpakarādiri?
Tại sao bạn đã trở thành giáo viên?
ನೀವು ಏಕೆ ಅಧ್ಯಾಪಕರಾದಿರಿ?
Nīvu ēke adhyāpakarādiri?
Tại sao bạn đã đi tắc xi?
ನೀವು-ಟ-ಯ-----ಯ--ನು ಏ------ೆದು--ಂ----?
ನೀ_ ಟ್______ ಏ_ ತೆ______
ನ-ವ- ಟ-ಯ-ಕ-ಸ-ಯ-್-ು ಏ-ೆ ತ-ಗ-ದ-ಕ-ಂ-ಿ-ಿ-
-------------------------------------
ನೀವು ಟ್ಯಾಕ್ಸಿಯನ್ನು ಏಕೆ ತೆಗೆದುಕೊಂಡಿರಿ?
0
Nīvu ṭ-ā-siya-nu -k- te---u--ṇḍ---?
N___ ṭ__________ ē__ t_____________
N-v- ṭ-ā-s-y-n-u ē-e t-g-d-k-ṇ-i-i-
-----------------------------------
Nīvu ṭyāksiyannu ēke tegedukoṇḍiri?
Tại sao bạn đã đi tắc xi?
ನೀವು ಟ್ಯಾಕ್ಸಿಯನ್ನು ಏಕೆ ತೆಗೆದುಕೊಂಡಿರಿ?
Nīvu ṭyāksiyannu ēke tegedukoṇḍiri?
Bạn đã đến từ đâu?
ನೀವ--ಎ----ಂದ--ಂ--ದ--ೀ--?
ನೀ_ ಎ___ ಬಂ_____
ನ-ವ- ಎ-್-ಿ-ದ ಬ-ದ-ದ-ದ-ರ-?
------------------------
ನೀವು ಎಲ್ಲಿಂದ ಬಂದಿದ್ದೀರಿ?
0
N-vu-e---n-a--an-i---r-?
N___ e______ b__________
N-v- e-l-n-a b-n-i-d-r-?
------------------------
Nīvu ellinda bandiddīri?
Bạn đã đến từ đâu?
ನೀವು ಎಲ್ಲಿಂದ ಬಂದಿದ್ದೀರಿ?
Nīvu ellinda bandiddīri?
Bạn đã đi đến đâu?
ನ--ು-ಎ-್--ಗೆ---ಗಿದ--ಿ-ಿ?
ನೀ_ ಎ___ ಹೋ_____
ನ-ವ- ಎ-್-ಿ-ೆ ಹ-ಗ-ದ-ದ-ರ-?
------------------------
ನೀವು ಎಲ್ಲಿಗೆ ಹೋಗಿದ್ದಿರಿ?
0
N-v--el-ig- hō-i-di--?
N___ e_____ h_________
N-v- e-l-g- h-g-d-i-i-
----------------------
Nīvu ellige hōgiddiri?
Bạn đã đi đến đâu?
ನೀವು ಎಲ್ಲಿಗೆ ಹೋಗಿದ್ದಿರಿ?
Nīvu ellige hōgiddiri?
Ban đã ở đâu?
ನೀ----ಲ್ಲ--್--ರಿ?
ನೀ_ ಎ______
ನ-ವ- ಎ-್-ಿ-್-ಿ-ಿ-
-----------------
ನೀವು ಎಲ್ಲಿದ್ದಿರಿ?
0
Nīvu -l--ddir-?
N___ e_________
N-v- e-l-d-i-i-
---------------
Nīvu elliddiri?
Ban đã ở đâu?
ನೀವು ಎಲ್ಲಿದ್ದಿರಿ?
Nīvu elliddiri?
Bạn đã giúp đỡ ai?
ನ-ನು-ಯಾ-----ಸ-----ಾಡ---?
ನೀ_ ಯಾ__ ಸ__ ಮಾ___
ನ-ನ- ಯ-ರ-ಗ- ಸ-ಾ- ಮ-ಡ-ದ-?
------------------------
ನೀನು ಯಾರಿಗೆ ಸಹಾಯ ಮಾಡಿದೆ?
0
N-n- yārige -a--y--māḍi-e?
N___ y_____ s_____ m______
N-n- y-r-g- s-h-y- m-ḍ-d-?
--------------------------
Nīnu yārige sahāya māḍide?
Bạn đã giúp đỡ ai?
ನೀನು ಯಾರಿಗೆ ಸಹಾಯ ಮಾಡಿದೆ?
Nīnu yārige sahāya māḍide?
Bạn đã viết cho ai?
ನ-ನ- -ಾರಿಗ- ಬರೆದೆ?
ನೀ_ ಯಾ__ ಬ___
ನ-ನ- ಯ-ರ-ಗ- ಬ-ೆ-ೆ-
------------------
ನೀನು ಯಾರಿಗೆ ಬರೆದೆ?
0
N--u yā--ge ba-ede?
N___ y_____ b______
N-n- y-r-g- b-r-d-?
-------------------
Nīnu yārige barede?
Bạn đã viết cho ai?
ನೀನು ಯಾರಿಗೆ ಬರೆದೆ?
Nīnu yārige barede?
Bạn đã trả lời ai?
ನ-----------ಉತ--- -ೊ-್--?
ನೀ_ ಯಾ__ ಉ___ ಕೊ___
ನ-ನ- ಯ-ರ-ಗ- ಉ-್-ರ ಕ-ಟ-ಟ-?
-------------------------
ನೀನು ಯಾರಿಗೆ ಉತ್ತರ ಕೊಟ್ಟೆ?
0
N--u yā-i-- utta-a -oṭṭ-?
N___ y_____ u_____ k_____
N-n- y-r-g- u-t-r- k-ṭ-e-
-------------------------
Nīnu yārige uttara koṭṭe?
Bạn đã trả lời ai?
ನೀನು ಯಾರಿಗೆ ಉತ್ತರ ಕೊಟ್ಟೆ?
Nīnu yārige uttara koṭṭe?