Bài kiểm tra 50



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 01, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Nước Ai Cập ở châu Phi.
Egiptujo en Afriko   See hint
2. Mặt trời màu vàng.
La suno estas   See hint
3. Tôi dọn / bầy bàn ăn.
Mi preparas la   See hint
4. Tôi thích bông hoa này.
Ĉi-tiu plaĉas al mi   See hint
5. Tôi thích ăn dưa chuột.
Mi manĝi kukumojn   See hint
6. Tôi quay trở lại ngay.
Mi tuj   See hint
7. Có còn vé xem phim không?
Ĉu estas biletoj por la kinejo?   See hint
8. Nước này lạnh quá.
La tro malvarmas   See hint
9. Hôm nay trường học bắt đầu.
La lernejo komenciĝas   See hint
10. Bạn đến từ đâu?
De vi venas?   See hint