Bài kiểm tra 38
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Jan 21, 2025
|
0/10
Bấm vào một từ
1. | Bạn ở bao lâu? |
ê çiqasî bimînin?
See hint
|
2. | Thứ ba | |
3. | Tôi có một quả / trái chuối và một quả / trái dứa. |
û ananaseke min hene.
See hint
|
4. | Bạn có thích đọc không? |
Tu ji çi hez dikî?
See hint
|
5. | Bạn có một phòng trống không? |
we ye vala heye?
See hint
|
6. | Tôi thích ăn dưa chuột. |
Ez ji xiyêr hez dikim.
See hint
|
7. | Bao nhiêu tiền đến sân bay? |
heya balafirgehê çiqas e?
See hint
|
8. | Ở đâu có con chuột túi? |
Qangirû kû ne?
See hint
|
9. | Cũng có bể bơi cùng với phòng tắm hơi. |
Hewzekî avjeniyê bi saûna jî heye.
See hint
|
10. | Tôi là thực tập sinh. |
Ez im.
See hint
|