શબ્દભંડોળ
વિશેષણો શીખો – Vietnamese
thực sự
giá trị thực sự
વાસ્તવિક
વાસ્તવિક મૂલ્ય
ấm áp
đôi tất ấm áp
ગરમ
ગરમ જુરાબો
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
પાગલ
પાગલ વિચાર
thân thiện
đề nghị thân thiện
મૈત્રીપૂર્વક
મૈત્રીપૂર્વક પ્રસ્તાવ
không may
một tình yêu không may
દુખી
દુખી પ્રેમ
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
મજબૂત
મજબૂત તૂફાન
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
સમયસીમિત
સમયસીમિત પાર્કિંગ સમય
tối
đêm tối
અંધારો
અંધારી રાત
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
હિમાયતી
હિમાયતી વૃક્ષ
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
જાગૃત
જાગૃત કુતરો
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
વિદેશી
વિદેશી જોડાણ