શબ્દભંડોળ

વિશેષણો શીખો – Vietnamese

cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
પ્રસ્તુત ઉડવા માટે
પ્રસ્તુત ઉડવા માટે વિમાન
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
ગહન
ગહનું હિમ
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
નાનું
નાની બાળક
cms/adjectives-webp/61775315.webp
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
मूर्खपना
मूर्खपना जोड़ी
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
કાંટાળીયું
કાંટાળીયું કાકટસ
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
અંગ્રેજી
અંગ્રેજી પાઠશાળા
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
અધિક
અધિક આવક
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
પાગલ
પાગલ વિચાર
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
અજીબ
અજીબ ચિત્ર
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
ડરાવતો
ડરાવતો આવૃત્તિ
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
બિના વાદળના
બિના વાદળનું આકાશ
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
પુરુષ
પુરુષ શરીર