શબ્દભંડોળ
વિશેષણો શીખો – Vietnamese
vô ích
gương ô tô vô ích
અકાર્યક્ષમ
અકાર્યક્ષમ કારનો આરપાર
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
જન્મતા
તાજેતરમાં જન્મેલી બાળક
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
મૂર્ખ
મૂર્ખ છોકરો
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
ટેકનિકલ
ટેકનિકલ અદ્ભુતવાત
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
સતત
સતત છોકરો
gấp ba
chip di động gấp ba
તિગણું
તિગણું મોબાઇલ ચિપ
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
સમજદાર
સમજદાર વીજ ઉત્પાદન
phi lý
chiếc kính phi lý
અસતત્ત્વવાદી
અસતત્ત્વવાદી ચશ્મા
thú vị
chất lỏng thú vị
રસપ્રદ
રસપ્રદ દ્રવ
rụt rè
một cô gái rụt rè
લાજીવંત
લાજીવંત કન્યા
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
પ્રિય
પ્રિય પાલતુ પ્રાણી